french horn
Định nghĩa
Danh từ: Kèn Pháp (french horn) là một nhạc cụ hơi bằng đồng, cấu tạo gồm một ống hình nón được cuộn thành hình xoắn ốc và được chơi bằng cách sử dụng các van.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chơi kèn Pháp trong dàn nhạc của trường.)
- (Kèn Pháp có âm thanh ấm áp, êm dịu, hòa quyện tốt với các nhạc cụ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to master the french horn": thành thạo kèn Pháp.
- It takes years of practice to master the french horn. (Phải mất nhiều năm luyện tập mới thành thạo kèn Pháp.)
"the french horn section": bè kèn Pháp (trong dàn nhạc).
- The french horn section played a beautiful solo in the symphony. (Bè kèn Pháp đã chơi một đoạn độc tấu tuyệt đẹp trong bản giao hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Horn (danh từ): kèn (thường dùng để chỉ chung các loại kèn hơi, nhưng trong ngữ cảnh nhạc cổ điển, "horn" thường được hiểu là kèn Pháp).
- The horn player is very talented. (Người chơi kèn rất tài năng.)
French hornist (danh từ): người chơi kèn Pháp.
- He is a renowned french hornist. (Anh ấy là một nghệ sĩ kèn Pháp nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Brass instrument: nhạc cụ bằng đồng.
- Horn: kèn (từ rút gọn, thông dụng trong giao tiếp).
Các cụm từ liên quan
To play the french horn: chơi kèn Pháp.
- She learned to play the french horn at a young age. (Cô ấy học chơi kèn Pháp từ khi còn nhỏ.)
To practice the french horn: luyện tập kèn Pháp.
- He practices the french horn for two hours every day. (Anh ấy luyện tập kèn Pháp hai giờ mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Blow your own horn": khoe khoang, tự ca ngợi bản thân (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến kèn Pháp, nhưng dùng từ "horn" để chỉ hành động tự khoe).
- He is always blowing his own horn about his achievements. (Anh ấy luôn khoe khoang về thành tích của mình.)