french people
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Người Pháp: "French people" dùng để chỉ toàn bộ dân tộc hoặc người dân sinh sống tại nước Pháp, hoặc những người có quốc tịch Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Người Pháp nổi tiếng với tình yêu nghệ thuật và ẩm thực.)
- (Nhiều người Pháp nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the French people as a whole": toàn thể người dân Pháp.
- The French people as a whole voted in favor of the new law. (Toàn thể người dân Pháp đã bỏ phiếu ủng hộ luật mới.)
- "ordinary French people": người Pháp bình thường, không phải giới thượng lưu.
- The revolution was supported by ordinary French people. (Cuộc cách mạng được ủng hộ bởi những người Pháp bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- French (tính từ): thuộc về nước Pháp.
- French culture is diverse. (Văn hóa Pháp rất đa dạng.)
- Frenchman (danh từ, số ít - giống đực): người đàn ông Pháp.
- A Frenchman once told me this story. (Một người đàn ông Pháp từng kể cho tôi câu chuyện này.)
- Frenchwoman (danh từ, số ít - giống cái): người phụ nữ Pháp.
- She is a Frenchwoman living in London. (Cô ấy là một người phụ nữ Pháp sống ở London.)
Từ đồng nghĩa
- The French: người Pháp (cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn viết).
- The French are famous for their fashion. (Người Pháp nổi tiếng với thời trang của họ.)
- People of France: người dân nước Pháp.
- The people of France celebrate Bastille Day on July 14. (Người dân nước Pháp kỷ niệm Ngày Bastille vào ngày 14 tháng 7.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "french people".
Thành ngữ liên quan
- "French leave": rời đi mà không chào hỏi (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "french people" nhưng có nguồn gốc từ văn hóa Pháp).
- He took French leave from the party. (Anh ấy đã rời bữa tiệc mà không chào ai.)