french sorrel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại rau có lá chua nhỏ: "french sorrel" là một loại cây thân thảo lâu năm, có lá nhỏ màu xanh bạc, hình trứng hoặc hình mũi mác. Lá của nó có vị chua nhẹ, thường được dùng trong món salad.
- Rau chua Pháp: Tên gọi phổ biến của loại cây này trong ẩm thực, đặc biệt được ưa chuộng hơn so với loại "common sorrel" (rau chua thường) vì lá nhỏ và vị chua dịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I added some fresh french sorrel to the salad for a tangy flavor. (Tôi đã thêm một ít rau chua Pháp tươi vào món salad để có vị chua nhẹ.)
- French sorrel is preferred to common sorrel in many gourmet dishes. (Rau chua Pháp được ưa chuộng hơn rau chua thường trong nhiều món ăn cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow french sorrel": trồng rau chua Pháp.
- She decided to grow french sorrel in her herb garden this spring. (Cô ấy quyết định trồng rau chua Pháp trong vườn thảo mộc của mình vào mùa xuân này.)
"french sorrel leaves": lá của cây rau chua Pháp.
- The small, oval french sorrel leaves are perfect for garnishing. (Những chiếc lá nhỏ hình trứng của rau chua Pháp rất thích hợp để trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
Sorrel (danh từ): rau chua (nói chung, bao gồm nhiều loại).
- Common sorrel has larger leaves than french sorrel. (Rau chua thường có lá to hơn rau chua Pháp.)
Common sorrel (danh từ): rau chua thường (loại phổ biến hơn, lá to và chua hơn).
Từ đồng nghĩa
- Garden sorrel: rau chua vườn (một tên gọi khác của french sorrel).
- Buckler-leaved sorrel: rau chua lá khiên (tên khoa học, chỉ loại lá hình khiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "french sorrel" là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "french sorrel".