french telephone

french telephone

A woman holds a french telephone to her ear while smiling.

Định nghĩa

Danh từ: Máy điện thoại kiểu Phápmột loại điện thoại ống nghe ống nói được gắn liền trên cùng một tay cầm, tạo thành một khối thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng vẫn sử dụng một chiếc máy điện thoại kiểu Pháp cho các cuộc gọi nội bộ.)
  • (Anh ấy nhấc chiếc máy điện thoại kiểu Pháp lên quay số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french telephone" thường được dùng để chỉ các thiết bị điện thoại cổ điển, thiết kế tay cầm liền khối, khác với loại điện thoại ống nghe ống nói rời.
  • Trong lịch sử viễn thông, thuật ngữ này đôi khi được dùng để phân biệt với "candlestick telephone" (điện thoại kiểu chân nến) phổ biến ở Mỹ đầu thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • French telephone set (cụm danh từ): bộ máy điện thoại kiểu Pháp.
  • Handset telephone (danh từ): điện thoại tay cầm liền khối (một dạng tương tự nhưng không nhất thiết phải kiểu Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Handset telephone: điện thoại tay cầm liền.
  • Combined telephone: điện thoại kết hợp ống nghe ống nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "french telephone". Tuy nhiên, có thể dùng động từ pick up (nhấc lên) hoặc dial (quay số) kết hợp với danh từ này: - Pick up the french telephone. (Nhấc máy điện thoại kiểu Pháp lên.) - Dial the number on the french telephone. (Quay số trên máy điện thoại kiểu Pháp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "french telephone".