french vermouth

french vermouth

A bartender pours French vermouth into a mixing glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vermouth Pháp: Một loại rượu khai vị màu hổ phách nhạt, khô, được làm từ rượu vang trắng pha với các loại thảo mộc gia vị, nguồn gốc từ Pháp.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích rượu vermouth Pháp trong ly martini của mình ít ngọt hơn vermouth Ý.)
  • (Người pha chế đã dùng một chút rượu vermouth Pháp để làm một ly martini khô cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french vermouth" thường được dùng để phân biệt với các loại vermouth khác, đặc biệt vermouth Ý (ngọt hơn) hoặc vermouth Tây Ban Nha.
  • Trong pha chế cocktail, french vermouth thành phần chính của các loại đồ uống như Martini khô, Gibson, hoặc Manhattan (khi kết hợp với rượu whisky).
Biến thể từ gần giống
  • Dry vermouth: rượu vermouth khô, một tên gọi khác của french vermouth ( phần lớn vermouth khô nguồn gốc từ Pháp).
  • Vermouth: danh từ chung cho loại rượu khai vị này.
  • Noilly Prat: một thương hiệu nổi tiếng của french vermouth.
Từ đồng nghĩa
  • Dry vermouth: rượu vermouth khô (nhấn mạnh vị khô, không ngọt).
  • White vermouth: rượu vermouth trắng (nhấn mạnh màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "french vermouth".

Thành ngữ liên quan
  • "Stirred, not shaken": thành ngữ nổi tiếng từ James Bond, thường liên quan đến cách pha chế martini sử dụng french vermouth.
    • He ordered his martini with french vermouth, stirred, not shaken. (Anh ấy gọi ly martini với rượu vermouth Pháp, được khuấy chứ không lắc.)