french-fried potatoes

french-fried potatoes

A child enjoys a plate of french-fried potatoes with ketchup.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Khoai tây chiên kiểu Pháp: "french-fried potatoes" những miếng khoai tây được cắt thành dải dài, sau đó chiên ngập trong dầu mỡ nóng cho đến khi vàng giòn. Đây một món ăn phổ biến, thường được dùng như món khai vị hoặc món phụ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một phần lớn khoai tây chiên kiểu Pháp kèm tương .)
  • (Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên kiểu Pháp giòn rụm như một món phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french-fried potatoes" thường được viết tắt "fries" trong văn nói hàng ngày, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa khoai tây chiên.

    • Do you want fries with your burger? (Bạn muốn khoai tây chiên kèm bánh mì kẹp thịt không?)
  • Trong ẩm thực, "french-fried potatoes" có thể được chế biến với các loại gia vị hoặc sốt khác nhau, như phô mai, sốt thịt nướng, hoặc muối tiêu.

Biến thể từ gần giống
  • French fries (danh từ, số nhiều): cách gọi ngắn gọn phổ biến nhất của "french-fried potatoes".

    • He ate a bag of French fries on the way home. (Anh ấy đã ăn một túi khoai tây chiên trên đường về nhà.)
  • Chips (danh từ, số nhiều, Anh-Anh): từ nàyAnh dùng để chỉ khoai tây chiên kiểu Pháp, nhưng ở Mỹ lại chỉ khoai tây lát mỏng chiên giòn (potato chips).

    • Fish and chips is a classic British dish. ( khoai tây chiên một món ăn cổ điển của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fries: từ viết tắt thông dụng.
  • Deep-fried potato strips: miếng khoai tây chiên ngập dầu (mô tả kỹ thuật chế biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "french-fried potatoes", nhưng có thể kết hợp với động từ "to have" hoặc "to order": - To have french-fried potatoes: ăn khoai tây chiên kiểu Pháp. - We had french-fried potatoes with our steak. (Chúng tôi đã ăn khoai tây chiên kiểu Pháp cùng với bít tết.)

  • To order french-fried potatoes: gọi món khoai tây chiên kiểu Pháp.
    • She ordered a side of french-fried potatoes. ( ấy đã gọi một phần khoai tây chiên kiểu Pháp làm món phụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bag of fries": một túi khoai tây chiên (thường dùng trong văn nói).

    • Let's share a bag of fries. (Hãy cùng ăn một túi khoai tây chiên nhé.)
  • "Fries with that?": câu hỏi phổ biến trong các cửa hàng thức ăn nhanh, nghĩa " kèm khoai tây chiên không?"

    • The cashier asked, "Fries with that?" (Nhân viên thu ngân hỏi: " kèm khoai tây chiên không?")