frenetically

frenetically

She works frenetically to meet the deadline.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát, như thể bị ám bởi một thế lực xấu xa. Từ này mô tả hành động được thực hiện với tốc độ cực nhanh, năng lượng dồn dập, thường kèm theo sự lo lắng hoặc kích động mạnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm việc một cách điên cuồng để kịp hạn chót, hầu như không dừng lại để ăn hay ngủ.)
  • (Các cổ động viên cổ một cách cuồng nhiệt khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
  • (Anh ấy tìm kiếm một cách mất kiểm soát qua đống giấy tờ để tìm chìa khóa bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái khẩn cấp hoặc hỗn loạn trong hành động.
    • The stock traders moved frenetically as the market crashed. (Các nhà giao dịch chứng khoán di chuyển một cách điên cuồng khi thị trường sụp đổ.)
  • Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động thể chất hoặc tinh thần để tạo hiệu ứng mạnh.
    • She typed frenetically on her keyboard, trying to finish the report. ( ấy phím một cách cuồng nhiệt, cố gắng hoàn thành báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenetic (tính từ): mang tính chất điên cuồng, cuồng nhiệt.
    • The atmosphere in the stadium was frenetic. (Bầu không khí trong sân vận động thật điên cuồng.)
  • Frenzy (danh từ): cơn điên cuồng, sự kích động mạnh.
    • The crowd was in a frenzy of excitement. (Đám đông đang trong cơn kích động phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Manically: một cách hưng cảm, điên cuồng.
    • He laughed manically at the joke. (Anh ấy cười một cách hưng cảm trước câu chuyện cười.)
  • Wildly: một cách hoang dã, mất kiểm soát.
    • The children ran wildly around the playground. (Bọn trẻ chạy một cách hoang dã quanh sân chơi.)
  • Frantically: một cách tuyệt vọng, cuống cuồng.
    • She searched frantically for her phone. ( ấy tìm điện thoại một cách cuống cuồng.)
Các cụm từ liên quan
  • Frenetically active: hoạt động một cách điên cuồng.
    • The city was frenetically active during the festival. (Thành phố hoạt động một cách điên cuồng trong suốt lễ hội.)
  • Frenetically busy: bận rộn đến mức mất kiểm soát.
    • The office was frenetically busy before the holiday. (Văn phòng bận rộn một cách điên cuồng trước kỳ nghỉ lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a chicken with its head cut off: như mất đầuchỉ hành động hỗn loạn, không tổ chức).
    • He ran around frenetically, like a chicken with its head cut off. (Anh ấy chạy quanh một cách điên cuồng, như mất đầu.)