frenziedly

frenziedly

The actors rehearsed frenziedly before the curtain rose.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát. "Frenziedly" mô tả hành động được thực hiện với sự kích động mạnh mẽ, hoảng loạn hoặc cực kỳ khẩn trương, đến mức gần như mất lý trí.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tập dượt một cách điên cuồng trong vài ngày cuối trước buổi công diễn.)
  • (Đám đông cổ một cách cuồng nhiệt khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.)
  • ( ấy lục tìm một cách điên cuồng trong túi xách để tìm chìa khóa bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frenziedly" thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc tường thuật để nhấn mạnh sự hỗn loạn khẩn cấp của hành động.

    • The workers frenziedly tried to finish the project before the deadline. (Các công nhân cố gắng một cách điên cuồng để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • "Frenziedly" có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động thể chất hoặc tinh thần.

    • He frenziedly scribbled notes during the lecture. (Anh ấy ghi chép một cách điên cuồng trong suốt bài giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenzied (tính từ): điên cuồng, cuồng nhiệt.
    • The frenzied crowd stormed the gates. (Đám đông điên cuồng đã xông vào cổng.)
  • Frenzy (danh từ): cơn điên cuồng, sự cuồng nhiệt.
    • The fans were in a frenzy when the band came on stage. (Người hâm mộtrong trạng thái điên cuồng khi ban nhạc lên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Manically: một cách cuồng loạn, mất kiểm soát.
  • Wildly: một cách dữ dội, mất kiềm chế.
  • Hysterically: một cách cuồng loạn (thường do sợ hãi hoặc phấn khích quá độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "frenziedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Scurry frenziedly: chạy vội một cách điên cuồng. - The ants scurried frenziedly when their nest was disturbed. (Đàn kiến chạy vội một cách điên cuồng khi tổ của chúng bị xáo trộn.) - Work frenziedly: làm việc một cách cuồng nhiệt. - The team worked frenziedly to meet the deadline. (Nhóm làm việc một cách cuồng nhiệt để kịp thời hạn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "frenziedly", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ như: - Like a madman / like a lunatic: như một kẻ điên. - He was running around like a madman, searching frenziedly for his wallet. (Anh ta chạy quanh như một kẻ điên, tìm kiếm một cách điên cuồng cái của mình.)