freon

freon

A technician checks the freon level in an air conditioning unit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Freon: Một loại hợp chất hóa học, cụ thể chlorofluorocarbon (CFC) hoặc các hợp chất liên quan, được sử dụng làm chất đẩy trong bình xịt, dung môi hữu cơ, hoặc chất làm lạnh (môi chất lạnh) trong hệ thống điều hòa không khí tủ lạnh.
dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ lạnh sử dụng freon làm chất làm lạnh.)
  • (Nhiều bình xịt trước đây chứa freon làm chất đẩy.)
  • (Các quy định về môi trường đã cấm sử dụng freon tính chất phá hủy tầng ozone của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freon leak": rỉ freon, thường xảy ra trong các hệ thống làm lạnh bị hỏng.

    • The technician repaired the freon leak in the air conditioner. (Kỹ thuật viên đã sửa chỗ rỉ freon trong máy điều hòa không khí.)
  • "freon gas": khí freon, dạng khí của hợp chất này.

    • Freon gas is heavier than air and can accumulate in low areas. (Khí freon nặng hơn không khí thể tích tụ ở những khu vực thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Freon (danh từ riêng): Thường được viết hoa tên thương hiệu của một nhóm hợp chất CFC do công ty DuPont sản xuất.
  • Chlorofluorocarbon (CFC) (danh từ): Tên gọi chung cho nhóm hợp chất freon thuộc về.
    • Chlorofluorocarbons are harmful to the ozone layer. (Chlorofluorocarbon hại cho tầng ozone.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất làm lạnh: Chất dùng trong hệ thống làm mát (thường CFC hoặc HCFC).
  • Chất đẩy: Chất dùng để đẩy dung dịch ra khỏi bình xịt.
  • Dung môi hữu cơ: Chất lỏng hòa tan các chất khác trong công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "freon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "freon")