frequency band
The technician uses a specialized monitor to view the signal strength across a specific frequency band.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải tần số: "frequency band" là một dải các tần số vô tuyến liền kề nhau, thường được ấn định để truyền tín hiệu radio hoặc truyền hình. Nó mô tả một khoảng tần số cụ thể trong phổ tần số điện từ, nơi các tín hiệu có thể được truyền và nhận mà không gây nhiễu lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Dải tần số radio FM nằm trong khoảng từ 87,5 đến 108,0 MHz.)
- (Các đài truyền hình được phân bổ các dải tần số cụ thể để tránh nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to allocate a frequency band": phân bổ một dải tần số.
- The government allocated a new frequency band for 5G networks. (Chính phủ đã phân bổ một dải tần số mới cho mạng 5G.)
"to operate within a frequency band": hoạt động trong một dải tần số.
- This device operates within the 2.4 GHz frequency band. (Thiết bị này hoạt động trong dải tần số 2,4 GHz.)
Biến thể và từ gần giống
Frequency band allocation (cụm danh từ): sự phân bổ dải tần số.
- Frequency band allocation is crucial for efficient spectrum management. (Việc phân bổ dải tần số rất quan trọng cho quản lý phổ tần hiệu quả.)
Wideband (adj): băng rộng, liên quan đến dải tần số rộng.
- Wideband signals cover a larger frequency band. (Tín hiệu băng rộng bao phủ một dải tần số lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
Band: dải (thường dùng ngắn gọn trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The radio band is crowded with signals. (Dải radio đầy tín hiệu.)
Spectrum segment: đoạn phổ tần.
- This spectrum segment is reserved for emergency services. (Đoạn phổ tần này được dành riêng cho các dịch vụ khẩn cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho "frequency band" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho "frequency band".)