frequency
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tần số, tần suất: "frequency" chỉ số lần một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- Tần số thống kê: Trong thống kê, "frequency" là số lượng quan sát trong một hạng mục hoặc tỷ lệ của số quan sát đó so với tổng số quan sát.
Ví dụ sử dụng
- The frequency of his visits decreased over time. (Tần suất các chuyến thăm của anh ấy giảm dần theo thời gian.)
- The frequency of the radio waves is measured in hertz. (Tần số của sóng vô tuyến được đo bằng hertz.)
- In statistics, the frequency of a category is the number of times it appears in the data. (Trong thống kê, tần số của một hạng mục là số lần nó xuất hiện trong dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frequency modulation" (FM): điều chế tần số, một kỹ thuật truyền thông tin bằng cách thay đổi tần số sóng mang.
- FM radio uses frequency modulation to broadcast high-quality sound. (Đài FM sử dụng điều chế tần số để phát sóng âm thanh chất lượng cao.)
- "frequency distribution": phân phối tần số, một bảng hoặc biểu đồ hiển thị tần số của các giá trị khác nhau trong một tập dữ liệu.
- The frequency distribution table shows how often each score occurred in the test. (Bảng phân phối tần số cho thấy mỗi điểm số xuất hiện bao nhiêu lần trong bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Frequent (adj): thường xuyên, diễn ra nhiều lần.
- She makes frequent trips to the library. (Cô ấy thường xuyên đến thư viện.)
- Frequently (adv): một cách thường xuyên.
- He frequently checks his email. (Anh ấy thường xuyên kiểm tra email.)
- Infrequency (n): sự hiếm hoi, không thường xuyên.
- The infrequency of her calls worried her parents. (Sự hiếm hoi của các cuộc gọi từ cô ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Rate: tốc độ, tỷ lệ (thường chỉ số lần xảy ra trong một đơn vị thời gian).
- Occurrence: sự xuất hiện, sự xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "frequency", nhưng có thể kết hợp với động từ như increase frequency (tăng tần suất) hoặc reduce frequency (giảm tần suất).
- The doctor advised him to reduce the frequency of his medication. (Bác sĩ khuyên anh ấy giảm tần suất dùng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- "Frequency of occurrence": tần suất xuất hiện, một cụm từ kỹ thuật dùng trong thống kê và khoa học.
- The frequency of occurrence of earthquakes in this region is high. (Tần suất xuất hiện động đất ở khu vực này là cao.)