frequency-response characteristic
An engineer analyzes the frequency-response characteristic on a test equipment display.
Danh từ: (điện tử) Đặc tính đáp ứng tần số: Một biểu đồ hoặc đồ thị thể hiện mối quan hệ giữa tần số của tín hiệu đầu vào và biên độ (hoặc độ khuếch đại) của tín hiệu đầu ra trong một hệ thống điện tử. Nó cho thấy cách hệ thống phản ứng với các tần số khác nhau.
- (Đặc tính đáp ứng tần số của bộ khuếch đại cho thấy độ khuếch đại phẳng trên toàn dải âm thanh nghe được.)
- (Các kỹ sư sử dụng đặc tính đáp ứng tần số để thiết kế các bộ lọc chặn các tần số không mong muốn.)
- (Một loa có đặc tính đáp ứng tần số kém có thể làm méo âm thanh cao.)
"to plot a frequency-response characteristic": vẽ đồ thị đặc tính đáp ứng tần số.
- The technician plotted the frequency-response characteristic of the microphone using a spectrum analyzer. (Kỹ thuật viên đã vẽ đặc tính đáp ứng tần số của micro bằng máy phân tích phổ.)
"a flat frequency-response characteristic": đặc tính đáp ứng tần số phẳng (biên độ không đổi trên nhiều tần số).
- High-quality audio equipment aims for a flat frequency-response characteristic to ensure accurate sound reproduction. (Thiết bị âm thanh chất lượng cao nhắm đến đặc tính đáp ứng tần số phẳng để đảm bảo tái tạo âm thanh chính xác.)
Frequency response (danh từ): đáp ứng tần số (thường dùng thay thế, ngắn gọn hơn).
- The frequency response of the system is measured in decibels. (Đáp ứng tần số của hệ thống được đo bằng decibel.)
Characteristic curve (danh từ): đường cong đặc tính (thuật ngữ chung hơn cho đồ thị mô tả hành vi của hệ thống).
- Response curve: đường cong đáp ứng.
- Gain-frequency plot: đồ thị độ khuếch đại theo tần số.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "frequency-response characteristic" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.