frequency-response curve
Định nghĩa
Danh từ: Đường cong đáp ứng tần số (trong lĩnh vực điện tử) là một đồ thị biểu diễn đáp ứng tần số, trong đó biên độ tín hiệu hoặc độ khuếch đại được vẽ theo tần số.
Ví dụ sử dụng
- (Đường cong đáp ứng tần số của bộ khuếch đại này cho thấy một đáp ứng phẳng giữa 20 Hz và 20 kHz.)
- (Các kỹ sư sử dụng đường cong đáp ứng tần số để phân tích cách một thiết bị hoạt động ở các tần số khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plot a frequency-response curve": vẽ một đường cong đáp ứng tần số.
- We need to plot a frequency-response curve for the new speaker system. (Chúng ta cần vẽ một đường cong đáp ứng tần số cho hệ thống loa mới.)
- "to interpret a frequency-response curve": giải thích một đường cong đáp ứng tần số.
- Interpreting the frequency-response curve helps identify resonance peaks. (Giải thích đường cong đáp ứng tần số giúp xác định các đỉnh cộng hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frequency response (danh từ): đáp ứng tần số (khái niệm tổng quát).
- The frequency response of the microphone is excellent. (Đáp ứng tần số của micro rất xuất sắc.)
- Response curve (danh từ): đường cong đáp ứng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The response curve shows a dip at 1 kHz. (Đường cong đáp ứng cho thấy một sự sụt giảm ở 1 kHz.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ thị đáp ứng tần số: một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh khía cạnh đồ thị.
- The frequency-response graph is crucial for audio design. (Đồ thị đáp ứng tần số rất quan trọng trong thiết kế âm thanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To plot out (vẽ ra): dùng để chỉ hành động vẽ một đường cong cụ thể.
- We will plot out the frequency-response curve using software. (Chúng tôi sẽ vẽ ra đường cong đáp ứng tần số bằng phần mềm.)
- To read off (đọc ra): đọc giá trị từ một đường cong.
- You can read off the gain at each frequency from the frequency-response curve. (Bạn có thể đọc ra độ khuếch đại tại mỗi tần số từ đường cong đáp ứng tần số.)
Thành ngữ liên quan
- Flat as a pancake (phẳng như cái bánh kếp): được dùng không chính thức để mô tả một đường cong đáp ứng tần số lý tưởng, không có biến động.
- The ideal frequency-response curve is flat as a pancake across the audible range. (Đường cong đáp ứng tần số lý tưởng là phẳng như cái bánh kếp trên toàn dải tần nghe được.)