frequently

frequently

We frequently see deer in the meadow near our house.

Định nghĩa

Trạng từ: "frequently" có nghĩa thường xuyên, nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn. chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại với tần suất cao.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thường xuyên gặp nhau bên một tách cà phê.)
  • ( ấy thường xuyên đi công tác Nội.)
  • (Xe buýt chạy thường xuyên trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "more frequently": thường xuyên hơn.
    • He exercises more frequently now than before. (Anh ấy tập thể dục thường xuyên hơn bây giờ so với trước đây.)
  • "less frequently": ít thường xuyên hơn.
    • They visit their grandparents less frequently since moving away. (Họ thăm ông bà ít thường xuyên hơn kể từ khi chuyển đi xa.)
  • "most frequently": thường xuyên nhất.
    • This word is most frequently used in informal conversations. (Từ này được sử dụng thường xuyên nhất trong các cuộc trò chuyện không trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frequent (tính từ): thường xuyên, diễn ra nhiều lần.
    • She is a frequent visitor to the library. ( ấy một khách thường xuyên đến thư viện.)
  • Frequency (danh từ): tần suất, sự thường xuyên.
    • The frequency of earthquakes in this region is high. (Tần suất động đấtkhu vực này cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Often: thường, hay.
    • I often go for a walk in the evening. (Tôi thường đi dạo vào buổi tối.)
  • Regularly: đều đặn, thường xuyên.
    • He regularly checks his email. (Anh ấy thường xuyên kiểm tra email của mình.)
  • Repeatedly: lặp đi lặp lại.
    • She repeatedly asked the same question. ( ấy lặp đi lặp lại cùng một câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "frequently". Tuy nhiên, "frequently" thường kết hợp với các động từ để nhấn mạnh tần suất, dụ: (thường xuyên xảy ra), (thường xuyên thay đổi).
Thành ngữ liên quan
  • As frequently as not: thường xuyên như không, nghĩa trong nhiều trường hợp.
    • As frequently as not, he arrives late. (Thường xuyên như không, anh ấy đến trễ.)