frequently
Định nghĩa
Trạng từ: "frequently" có nghĩa là thường xuyên, nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn. Nó chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại với tần suất cao.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thường xuyên gặp nhau bên một tách cà phê.)
- (Cô ấy thường xuyên đi công tác Hà Nội.)
- (Xe buýt chạy thường xuyên trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "more frequently": thường xuyên hơn.
- He exercises more frequently now than before. (Anh ấy tập thể dục thường xuyên hơn bây giờ so với trước đây.)
- "less frequently": ít thường xuyên hơn.
- They visit their grandparents less frequently since moving away. (Họ thăm ông bà ít thường xuyên hơn kể từ khi chuyển đi xa.)
- "most frequently": thường xuyên nhất.
- This word is most frequently used in informal conversations. (Từ này được sử dụng thường xuyên nhất trong các cuộc trò chuyện không trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frequent (tính từ): thường xuyên, diễn ra nhiều lần.
- She is a frequent visitor to the library. (Cô ấy là một khách thường xuyên đến thư viện.)
- Frequency (danh từ): tần suất, sự thường xuyên.
- The frequency of earthquakes in this region is high. (Tần suất động đất ở khu vực này là cao.)
Từ đồng nghĩa
- Often: thường, hay.
- I often go for a walk in the evening. (Tôi thường đi dạo vào buổi tối.)
- Regularly: đều đặn, thường xuyên.
- He regularly checks his email. (Anh ấy thường xuyên kiểm tra email của mình.)
- Repeatedly: lặp đi lặp lại.
- She repeatedly asked the same question. (Cô ấy lặp đi lặp lại cùng một câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "frequently". Tuy nhiên, "frequently" thường kết hợp với các động từ để nhấn mạnh tần suất, ví dụ: (thường xuyên xảy ra), (thường xuyên thay đổi).
Thành ngữ liên quan
- As frequently as not: thường xuyên như không, nghĩa là trong nhiều trường hợp.
- As frequently as not, he arrives late. (Thường xuyên như không, anh ấy đến trễ.)