frescoes

/'freskou/
Học thuật
Thân thiện
frescoes

The artist carefully restores the ancient frescoes on the chapel wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh tường, tranh nề: Một bức tranh được vẽ trực tiếp lên tường hoặc trần nhà thạch cao còn ướt, sử dụng kỹ thuật đặc biệt để màu sắc thấm sâu trở thành một phần của bề mặt tường. Đây một hình thức nghệ thuật cổ điển, phổ biến từ thời Phục Hưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sistine Chapel is famous for its magnificent frescoes painted by Michelangelo. (Nhà nguyện Sistine nổi tiếng với những bức tranh tường tuyệt đẹp do Michelangelo vẽ.)
    • The ancient Roman villa contained well-preserved frescoes depicting scenes from mythology. (Biệt thự La cổ đại chứa những bức tranh tường được bảo quản tốt mô tả các cảnh từ thần thoại.)
    • Art historians study the frescoes to understand the culture of that era. (Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu các bức tranh tường để hiểu văn hóa của thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buon fresco" (fresco thật): Kỹ thuật vẽ tranh tường truyền thống bền vững nhất, trong đó màu được vẽ lên lớp vữa ướt.

    • The artist mastered the difficult technique of buon fresco. (Nghệ sĩ đã thành thạo kỹ thuật khó của fresco thật.)
  • "Fresco secco" (fresco khô): Kỹ thuật vẽ tranh tường trên lớp vữa đã khô, thường kém bền hơn so với "buon fresco".

    • Some details were added using the fresco secco method. (Một số chi tiết được thêm vào bằng phương pháp fresco khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Fresco (danh từ, số ít): Dạng số ít của "frescoes".

    • This is a beautiful fresco. (Đây một bức tranh tường đẹp.)
  • Frescoed (tính từ): Được trang trí bằng tranh tường.

    • We entered the frescoed chapel. (Chúng tôi bước vào nhà nguyện được trang trí bằng tranh tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Mural: Bích họa, tranh tường (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các bức tranh lớn trên tường được vẽ bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, không chỉ riêng kỹ thuật fresco).
  • Wall painting: Tranh tường (cách gọi chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "frescoes")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "frescoes")

frescoes

The artist carefully restores the ancient frescoes on the chapel wall.

danh từ, số nhiều frescos, frescoes
  1. lối vẽ trên tường
  2. tranh nề, tranh tường
nội động từ
  1. vẽ tranh tường