fresh foods

fresh foods

Fresh foods are displayed in colorful bins at the local market.

Định nghĩa

Danh từ: Thực phẩm tươi sống, chỉ các loại thực phẩm chưa qua quá trình bảo quản bằng cách đóng hộp, sấy khô, đông lạnh hoặc xông khói.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta nên ăn nhiều thực phẩm tươi sống hơn để sức khỏe tốt hơn.)
  • (Chợ bán thực phẩm tươi sống như rau củ, trái cây thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fresh foods" thường được dùng để phân biệt với thực phẩm chế biến sẵn hoặc thực phẩm đã qua xử lý.

    • Many people prefer fresh foods over processed ones. (Nhiều người thích thực phẩm tươi sống hơn thực phẩm chế biến sẵn.)
  • "Fresh foods aisle": khu vực bán thực phẩm tươi sống trong siêu thị.

    • You can find fresh foods aisle near the entrance. (Bạn có thể tìm thấy khu vực thực phẩm tươi sống gần lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fresh produce (danh từ): nông sản tươi (thường chỉ rau củ trái cây).

    • The store has a wide selection of fresh produce. (Cửa hàng nhiều lựa chọn nông sản tươi.)
  • Freshness (danh từ): độ tươi, sự tươi ngon.

    • The freshness of fresh foods is important for taste. (Độ tươi của thực phẩm tươi sống rất quan trọng cho hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprocessed foods: thực phẩm chưa qua chế biến.
  • Whole foods: thực phẩm nguyên chất (thường bao gồm cả thực phẩm tươi sống thực phẩm chưa tinh chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fresh foods". Tuy nhiên, có thể dùng: - Stock up on fresh foods: dự trữ thực phẩm tươi sống. - We need to stock up on fresh foods for the week. (Chúng ta cần dự trữ thực phẩm tươi sống cho tuần này.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fresh foods". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "Fresh from the farm": tươi từ nông trại, chỉ thực phẩm tươi sống vừa mới thu hoạch. - These vegetables are fresh from the farm. (Những loại rau này tươi từ nông trại.)