freshen up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Làm tươi mới lại, làm sạch sẽ, sảng khoái: "freshen up" có nghĩa là làm cho bản thân hoặc một vật trở nên sạch sẽ, tươi mới, và tràn đầy năng lượng hơn, thường bằng cách rửa mặt, thay quần áo, hoặc nghỉ ngơi ngắn.
- Làm mới, cải tạo: Khi dùng cho đồ vật hoặc không gian, "freshen up" có nghĩa là làm cho chúng trông đẹp hơn, sạch hơn hoặc hiện đại hơn.
Ví dụ sử dụng
Làm tươi mới bản thân:
- She freshened up after the tennis game. (Cô ấy đã tắm rửa và thay quần áo để sảng khoái hơn sau trận tennis.)
- I need to freshen up before dinner. (Tôi cần rửa mặt và thay đồ trước bữa tối.)
Làm mới đồ vật hoặc không gian:
- We refurbished the guest wing to freshen it up. (Chúng tôi đã cải tạo lại khu nhà khách để làm mới nó.)
- My wife wants us to renovate the kitchen to freshen it up. (Vợ tôi muốn chúng tôi cải tạo lại căn bếp để làm nó sạch đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to freshen up with something": làm mới bằng cách dùng một thứ gì đó.
- She freshened up with a quick shower. (Cô ấy làm mới mình bằng một cơn mưa rào nhanh.)
- He freshened up his breath with a mint. (Anh ấy làm hơi thở thơm mát bằng một viên kẹo bạc hà.)
"to freshen up a room": làm cho căn phòng trông tươi mới hơn.
- A coat of paint can freshen up a dull room. (Một lớp sơn mới có thể làm cho căn phòng ảm đạm trở nên tươi mới hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Freshener (danh từ): chất làm thơm, chất làm mới.
- Air freshener makes the room smell nice. (Chất làm thơm không khí làm cho căn phòng có mùi dễ chịu.)
- Fresh (tính từ): tươi mới, mới mẻ.
- She bought fresh flowers for the table. (Cô ấy mua hoa tươi để bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Revive: hồi phục, làm tỉnh táo lại.
- A cup of coffee can revive you. (Một tách cà phê có thể làm bạn tỉnh táo lại.)
- Refresh: làm mới, làm sảng khoái.
- Let me refresh myself with a nap. (Để tôi làm mới mình bằng một giấc ngủ ngắn.)
- Spruce up: làm đẹp, chỉnh trang lại.
- We spruced up the garden for the party. (Chúng tôi đã chỉnh trang lại khu vườn cho bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freshen up on: ôn lại, cập nhật kiến thức.
- I need to freshen up on my Spanish before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)
- Freshen up with: làm mới bằng cách dùng...
- She freshened up with a quick wash. (Cô ấy làm mới mình bằng cách rửa mặt nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Freshen up one's look: thay đổi phong cách để trông mới mẻ hơn.
- She got a haircut to freshen up her look. (Cô ấy cắt tóc để thay đổi phong cách cho mới mẻ hơn.)
- Freshen up the air: làm không khí trong lành hơn.
- Opening the window will freshen up the air in the room. (Mở cửa sổ sẽ làm không khí trong phòng trong lành hơn.)