freshet
Định nghĩa
Danh từ:
- Dòng nước lũ đột ngột: "Freshet" chỉ hiện tượng dòng nước chảy mạnh bất thường, thường xảy ra do mưa lớn đột ngột hoặc tuyết tan nhanh.
- Lũ nhỏ, lũ tiểu mãn: Trong ngữ cảnh địa lý, từ này mô tả một trận lũ có quy mô nhỏ hơn so với lũ lớn, nhưng vẫn gây ngập úng cục bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Con suối trên núi biến thành một dòng nước lũ nguy hiểm sau trận mưa lớn.)
- (Nông dân được cảnh báo về dòng lũ do tuyết tan nhanh vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spring freshet": Lũ mùa xuân, thường do tuyết tan.
- The spring freshet flooded the low-lying fields. (Lũ mùa xuân đã làm ngập các cánh đồng trũng.)
- "Freshet of water": Lượng nước lũ đột ngột.
- A freshet of water rushed down the valley after the storm. (Một dòng nước lũ đột ngột tràn xuống thung lũng sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Freshen (động từ): làm tươi mới, làm sạch.
- The rain helped freshen the air. (Mưa giúp làm tươi mới không khí.)
- Freshwater (danh từ): nước ngọt.
- The lake is a source of freshwater. (Hồ là nguồn nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Flood: lũ lụt (nói chung, thường lớn hơn).
- The flood destroyed many houses. (Trận lũ đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
- Torrent: dòng nước chảy xiết.
- A torrent of water swept through the canyon. (Một dòng nước chảy xiết quét qua hẻm núi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "freshet", nhưng có thể dùng trong cụm mô tả:
- "A freshet of emotions": (ẩn dụ) một làn sóng cảm xúc đột ngột.
- His speech caused a freshet of emotions among the audience. (Bài phát biểu của anh ấy gây ra một làn sóng cảm xúc đột ngột trong khán giả.)