freshwater fish
Định nghĩa
Danh từ: Cá nước ngọt (dùng để chỉ thịt của các loài cá sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ, ao, được dùng làm thực phẩm).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã ăn cá nước ngọt nướng cho bữa tối hôm qua.)
- (Cá nước ngọt thường ít mặn hơn cá nước mặn.)
- (Chợ bán nhiều loại cá nước ngọt, bao gồm cá rô phi và cá da trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Freshwater fish" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để phân biệt với "saltwater fish" (cá nước mặn).
- The chef specializes in dishes made from freshwater fish. (Đầu bếp chuyên về các món ăn làm từ cá nước ngọt.)
- "Freshwater fish farming": nuôi trồng cá nước ngọt.
- Freshwater fish farming is a major industry in this region. (Nuôi trồng cá nước ngọt là một ngành công nghiệp lớn ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Freshwater (tính từ): thuộc về nước ngọt.
- This lake is a freshwater environment. (Hồ này là môi trường nước ngọt.)
- Saltwater fish (danh từ): cá nước mặn.
- Saltwater fish often have a stronger flavor than freshwater fish. (Cá nước mặn thường có vị đậm hơn cá nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Fish from fresh water: cá từ nước ngọt (cụm từ mô tả).
- Aquatic food from rivers and lakes: thực phẩm thủy sản từ sông hồ.
Các cụm từ liên quan
- Freshwater fish species: loài cá nước ngọt.
- There are over 15,000 freshwater fish species worldwide. (Có hơn 15.000 loài cá nước ngọt trên toàn thế giới.)
- Freshwater fish dish: món ăn từ cá nước ngọt.
- The restaurant serves a popular freshwater fish dish with herbs. (Nhà hàng phục vụ một món cá nước ngọt phổ biến với rau thơm.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a fish out of water": như cá mắc cạn (không thoải mái hoặc lạc lõng trong môi trường mới).
- He felt like a fish out of water at the fancy party. (Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn trong bữa tiệc sang trọng đó.)