fresnel lens

fresnel lens

A lighthouse uses a large Fresnel lens to focus its powerful beam.

Định nghĩa

Danh từ:
Một loại thấu kính được cấu tạo từ nhiều thấu kính nhỏ (lăng kính) được sắp xếp theo hình tròn hoặc hình bậc thang, tạo thành một thấu kính lớn, nhẹ, tiêu cự ngắn. Mục đích chính của thấu kính fresnel tập trung ánh sáng từ một nguồn sáng thành chùm tia sáng mạnh, định hướng cao.

dụ sử dụng
  • (Ngọn hải đăng sử dụng một thấu kính fresnel để chiếu một chùm sáng mạnh ra biển.)
  • (Máy chiếu hiện đại thường tích hợp thấu kính fresnel để tăng hiệu suất ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fresnel lens" trong công nghệ chiếu sáng: được dùng trong đèn pha, đèn sân khấu, đèn hải đăng để tạo chùm sáng hội tụ.

    • The stage lighting designer adjusted the fresnel lens to create a soft, focused spotlight. (Nhà thiết kế ánh sáng sân khấu điều chỉnh thấu kính fresnel để tạo ra một đèn pha mềm, tập trung.)
  • "fresnel lens" trong năng lượng mặt trời: dùng để tập trung ánh sáng mặt trời vào các tế bào quang điện nhằm tăng hiệu suất.

    • Solar concentrators use a fresnel lens to focus sunlight onto a small area. (Bộ tập trung năng lượng mặt trời sử dụng thấu kính fresnel để hội tụ ánh sáng mặt trời vào một khu vực nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấu kính Fresnel (cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt): cách gọi phổ biến của "fresnel lens".
  • Lăng kính Fresnel (ít dùng): chỉ cấu trúc bậc thang của thấu kính.
Từ đồng nghĩa
  • Thấu kính bậc thang: mô tả hình dạng của thấu kính fresnel (không phải thuật ngữ chính xác, nhưng dễ hiểu trong ngữ cảnh phổ thông).
  • Thấu kính hội tụ dạng bậc: nhấn mạnh tính năng hội tụ ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fresnel lens" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Sử dụng / Áp dụng thấu kính fresnel: They applied a fresnel lens to improve the projector's brightness. (Họ đã áp dụng thấu kính fresnel để cải thiện độ sáng của máy chiếu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fresnel lens". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, quang học, hàng hải.