fresnel
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Fresnel: Tên của một nhà vật lý người Pháp, Augustin-Jean Fresnel (1788-1827), người đã phát minh ra ánh sáng phân cực và thấu kính Fresnel.
Ví dụ sử dụng
- (Augustin-Jean Fresnel was a famous French physicist.)
- (The Fresnel lens is widely used in lighthouses.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fresnel lens": Thấu kính Fresnel, một loại thấu kính mỏng được thiết kế bởi Fresnel, có khả năng tập trung ánh sáng hiệu quả.
- Thấu kính Fresnel giúp cải thiện độ sáng của đèn hải đăng. (The Fresnel lens helps improve the brightness of lighthouse lights.)
"Fresnel diffraction": Nhiễu xạ Fresnel, một hiện tượng quang học do Fresnel nghiên cứu.
- Nhiễu xạ Fresnel mô tả cách sóng ánh sáng lan truyền khi gặp vật cản. (Fresnel diffraction describes how light waves propagate when encountering obstacles.)
Biến thể và từ gần giống
- Fresnel (adj): Thuộc về Fresnel hoặc liên quan đến các phát minh của ông.
- Các tính toán Fresnel rất quan trọng trong quang học hiện đại. (Fresnel calculations are important in modern optics.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Fresnel" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quang học, nó thường được liên kết với "thấu kính" hoặc "nhiễu xạ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Fresnel".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fresnel".