fretfully
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách cáu kỉnh, bồn chồn, lo lắng: "fretfully" mô tả hành động được thực hiện với tâm trạng khó chịu, không yên, thường do lo lắng hoặc bực bội.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé trằn trọc trong cũi một cách cáu kỉnh.)
- (Cô ấy nhìn đồng hồ một cách lo lắng, chờ đợi tin tức.)
- (Anh ấy đi đi lại lại trong phòng một cách bồn chồn, không thể ngồi yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak fretfully": nói với giọng cáu kỉnh. ("Tôi không biết phải làm gì!" cô ấy nói với giọng cáu kỉnh.)
- "to act fretfully": hành xử một cách bồn chồn. (Con chó rên rỉ một cách bồn chồn ở cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fretful (tính từ): cáu kỉnh, bồn chồn. (Đứa trẻ cáu kỉnh từ chối ăn.)
- Fret (động từ): lo lắng, bực mình. (Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
- Fretfulness (danh từ): sự cáu kỉnh, sự bồn chồn. (Sự bồn chồn của cô ấy rõ ràng trong suốt thời gian chờ đợi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiously: một cách lo lắng. (Anh ấy chờ đợi kết quả một cách lo lắng.)
- Irritably: một cách cáu kỉnh. (Cô ấy trả lời một cách cáu kỉnh, bực mình vì câu hỏi.)
- Restlessly: một cách bồn chồn. (Các học sinh cựa quậy một cách bồn chồn trên ghế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fret about/over: lo lắng về điều gì. (Đừng lo lắng về kỳ thi nữa; bạn đã học đủ rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Fret and fume: cáu kỉnh và tức giận. (Anh ấy cáu kỉnh và tức giận vì sự chậm trễ.)