frey

frey

Frey brings a bountiful harvest to the land.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Trong thần thoại Bắc Âu, Frey (còn gọi là Freyr) vị thần của sự sinh sôi nảy nở, hòa bình, thịnh vượng thời tiết tốt. Ông con trai của thần Njorth anh trai của nữ thần Freya. Ban đầu, Frey thuộc dòng Vanir, sau đó gia nhập dòng Aesir.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Frey gắn liền với sự sinh sôi thịnh vượng.)
  • (Các tín đồ cầu nguyện tới Frey để một mùa màng bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frey's ship, Skíðblaðnir": con tàu thần kỳ của Frey, có thể gấp lại bỏ vào túi, luôn gặp gió thuận.
    • Skíðblaðnir, the ship of Frey, was the finest vessel in Norse myth. (Skíðblaðnir, con tàu của Frey, con thuyền tuyệt hảo nhất trong thần thoại Bắc Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Freya (danh từ riêng): nữ thần tình yêu sắc đẹp, em gái của Frey.
  • Freyr (danh từ riêng): tên gọi khác của Frey trong tiếng Bắc Âu cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Thần sinh sôi: vị thần cai quản sự sống màu mỡ.
  • Thần hòa bình: vị thần mang lại sự yên ổn thịnh vượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Frey".

Thành ngữ liên quan
  • "The blessing of Frey": phước lành của thần Frey, thường dùng để chỉ sự may mắn về mùa màng hoặc hôn nhân.
    • They wished each other the blessing of Frey before the wedding. (Họ chúc nhau phước lành của thần Frey trước đám cưới.)