freya

freya

Freya rides her chariot pulled by two large cats.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Freya nữ thần trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology), cai quản tình yêu, sắc đẹp, khả năng sinh sản (fecundity), chiến tranh ma thuật. con gái của thần Njorth em gái của thần Frey.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Freya một trong những nữ thần quyền lực nhất.)
  • (Cỗ xe của Freya được kéo bởi hai con mèo.)
  • (Nhiều người Viking đã cầu nguyện Freya đểtình yêu khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freya's necklace" (Brísingamen): Một báu vật nổi tiếng của Freya, tượng trưng cho vẻ đẹp quyền lực.

    • The story of Freya's necklace is a key myth in Norse legends. (Câu chuyện về chiếc vòng cổ của Freya một huyền thoại quan trọng trong truyền thuyết Bắc Âu.)
  • "Freya's day" (Friday): Ngày thứ Sáu trong tiếng Anh được đặt theo tên Freya (từ tiếng Anh cổ "Frīġedæġ", nghĩa ngày của Freya).

    • Friday is named after Freya, the goddess of love. (Thứ Sáu được đặt theo tên Freya, nữ thần tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Freyja (danh từ riêng): Một cách viết khác của Freya trong tiếng Bắc Âu cổ.

    • Freyja is another spelling of the same goddess. (Freyja một cách viết khác của cùng một nữ thần.)
  • Vanir (danh từ): Nhóm thần Freya thuộc về, đối lập với nhóm Aesir.

    • Freya is a member of the Vanir, a group of Norse gods. (Freya thành viên của Vanir, một nhóm thần Bắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần tình yêu: Một cách gọi khác của Freya trong thần thoại Bắc Âu.
    • Freya is often called the goddess of love. (Freya thường được gọi là nữ thần tình yêu.)
  • Nữ thần sinh sản: Một danh hiệu khác của Freya.
    • As a fertility goddess, Freya was worshipped by farmers. ( nữ thần sinh sản, Freya được nông dân tôn thờ.)
Các cụm từ liên quan
  • "Freya's realm" (Fólkvangr): Cõi chết của Freya, nơi một nửa số chiến binh tử trận đến.
    • Warriors who died in battle were taken to Freya's realm, Fólkvangr. (Các chiến binh chết trận được đưa đến cõi của Freya, Fólkvangr.)
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke Freya": Cầu xin sự giúp đỡ hoặc may mắn trong tình yêu hoặc chiến tranh.
    • The lovers invoked Freya to bless their union. (Đôi tình nhân cầu xin Freya ban phước cho mối quan hệ của họ.)