freyja
Danh từ riêng: - Freyja là tên của một nữ thần trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology). Bà là nữ thần của tình yêu, sắc đẹp, khả năng sinh sản, vàng bạc, ma thuật (seiðr), chiến tranh và cái chết. - Freyja là con gái của thần Njorth và là em gái của thần Frey. Bà cai quản vùng đất Fólkvangr, nơi một nửa số chiến binh tử trận sẽ đến (nửa còn lại đến Valhalla của thần Odin).
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Freyja thường được miêu tả là một nữ thần xinh đẹp cưỡi cỗ xe do mèo kéo.)
- (Chiếc vòng cổ Brísingamen là một bảo vật nổi tiếng thuộc về Freyja.)
- "Freyja’s tears": Trong thần thoại, nước mắt của Freyja khi khóc cho chồng mình (Óðr) biến thành vàng đỏ. Cụm từ này đôi khi được dùng trong văn học để chỉ vàng hoặc sự quý giá.
- "Freyja’s cloak": Một chiếc áo choàng bằng lông chim ưng, cho phép người mặc biến thành chim ưng và bay lượn. Đây là một vật phẩm ma thuật quan trọng trong các câu chuyện thần thoại.
- Freya: Một cách viết phổ biến khác của tên "Freyja", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- Freyja (danh từ chung): Đôi khi được dùng như một tên riêng cho phụ nữ ở các nước Bắc Âu, mang ý nghĩa "quý bà" hoặc "nữ chủ nhân".
- Nữ thần tình yêu: Trong các nền văn hóa khác, các vị thần tương tự như Aphrodite (Hy Lạp) hoặc Venus (La Mã) có thể được coi là tương đồng về mặt chức năng.
- Vanir: Freyja thuộc nhóm thần Vanir, một tộc thần trong thần thoại Bắc Âu, thường liên quan đến khả năng sinh sản và sự giàu có.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Freyja" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh thần thoại, có thể gặp các cụm như: - "to invoke Freyja": cầu khẩn Freyja (để xin tình yêu hoặc sự bảo vệ). - Ancient warriors would invoke Freyja before battle for courage. (Các chiến binh cổ đại thường cầu khẩn Freyja trước trận chiến để xin lòng dũng cảm.)
- "Freyja’s tears": Một thành ngữ thơ ca để chỉ vàng, xuất phát từ truyền thuyết nước mắt của nữ thần biến thành vàng.
- "To have Freyja’s favor": Được nữ thần ban phước, thường dùng để chỉ sự may mắn trong tình yêu hoặc chiến tranh.