freyr

freyr

Freyr rides his golden boar across a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Freyr: Trong thần thoại Bắc Âu (Norse), Freyr một vị thần của sự sinh sôi, hòa bình thịnh vượng. Ông con trai của thần Njorth (thần biển cả) anh trai của nữ thần Freya. Freyr thuộc dòng Vanir (một nhóm thần liên quan đến thiên nhiên màu mỡ), nhưng sau này được chấp nhận vào hàng ngũ các thần Aesir (nhóm thần chính của Bắc Âu).
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Freyr thường được miêu tả vị thần của sự sinh sôi.)
  • (Việc thờ cúng Freyr gắn liền với mùa màng bội thu hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freyr's sword": thanh kiếm thần của Freyr, một vật phẩm quan trọng trong thần thoại, tượng trưng cho quyền lực sự bảo vệ.
    • Freyr gave away his sword to win the love of the giantess Gerd. (Freyr đã trao thanh kiếm của mình để giành được tình yêu của nữ khổng lồ Gerd.)
Biến thể từ gần giống
  • Freyja (nữ thần): em gái của Freyr, nữ thần của tình yêu, sắc đẹp chiến tranh.
    • Freyja is often associated with magic and fertility, like her brother Freyr. (Freyja thường được liên kết với ma thuật sinh sôi, giống như anh trai Freyr của .)
  • Vanir (danh từ): nhóm thần Freyr thuộc về, liên quan đến thiên nhiên màu mỡ.
    • The Vanir gods, including Freyr, were known for their wisdom in agriculture. (Các thần Vanir, bao gồm Freyr, nổi tiếng với trí tuệ về nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần sinh sôi: Freyr được xem hiện thân của sự sinh sôi trong thần thoại Bắc Âu.
  • Thần hòa bình: Freyr cũng được tôn thờ như một vị thần mang lại hòa bình thịnh vượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Freyr" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke Freyr's blessing": cầu xin sự ban phước của Freyr, thường dùng để mong mùa màng tốt tươi hoặc hòa bình.
    • The villagers would invoke Freyr's blessing before planting season. (Dân làng thường cầu xin sự ban phước của Freyr trước mùa gieo trồng.)