fri
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ Sáu: "fri" là dạng viết tắt (abb.) của từ "Friday", dùng để chỉ ngày thứ sáu trong tuần, thường được xem là ngày làm việc thứ năm hoặc ngày cuối cùng của tuần làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meeting is scheduled for Fri at 10 AM. (Cuộc họp được lên lịch vào Thứ Sáu lúc 10 giờ sáng.)
- I have a deadline on Fri, so I need to finish the report. (Tôi có hạn chót vào Thứ Sáu, vì vậy tôi cần hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fri" trong lịch biểu: Thường được dùng trong lịch làm việc, email, hoặc tin nhắn để tiết kiệm không gian.
- Please submit your timesheet by Fri. (Vui lòng nộp bảng chấm công trước Thứ Sáu.)
"Fri" trong văn bản thân mật: Được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin nhắn văn bản.
- Let's meet on Fri for coffee. (Hãy gặp nhau vào Thứ Sáu để uống cà phê nhé.)
Biến thể và từ gần giống
Fri. (có dấu chấm): Dạng viết tắt chuẩn trong văn bản trang trọng.
- The event will be held on Fri., 15th March. (Sự kiện sẽ được tổ chức vào Thứ Sáu, ngày 15 tháng 3.)
FRI (viết hoa): Đôi khi được dùng trong mã lịch hoặc hệ thống máy tính.
- The system updates every FRI at midnight. (Hệ thống cập nhật mỗi Thứ Sáu lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Friday: Tên đầy đủ của ngày thứ Sáu.
- Friday is my favorite day of the week. (Thứ Sáu là ngày yêu thích của tôi trong tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "fri", nhưng có thể kết hợp với giới từ như:
- On Fri: Vào Thứ Sáu.
- The store is closed on Fri. (Cửa hàng đóng cửa vào Thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- Thank God it's Fri (TGIF): Cảm ơn Chúa vì đã đến Thứ Sáu, dùng để bày tỏ sự vui mừng khi tuần làm việc sắp kết thúc.
- TGIF! I can finally relax this weekend. (Cảm ơn Chúa vì đã đến Thứ Sáu! Cuối cùng tôi có thể thư giãn vào cuối tuần này.)