friar's lantern

friar's lantern

A friar's lantern glows faintly above the misty marsh at night.

Định nghĩa
  • Danh từ: Đèn lồng của thầy tuMột thuật ngữ cổ để chỉ ánh sáng nhạt, lờ mờ đôi khi được nhìn thấy vào ban đêm trên mặt đất đầm lầy. Đây một tên gọi khác của hiện tượng "ma trơi" (will-o'-the-wisp) hoặc "lửa ma" (ignis fatuus).
dụ sử dụng
  • (Những người dân làng tin rằng đèn lồng của thầy tu hồn ma của một lữ khách lạc đường.)
  • (Trong những câu chuyện cổ, đèn lồng của thầy tu thường dẫn người ta vào vùng đầm lầy nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a friar's lantern": theo đuổi một điều huyễn hoặc, không thực tế.

    • He spent years chasing a friar's lantern of easy wealth. (Anh ta đã dành nhiều năm theo đuổi một đèn lồng của thầy tu về sự giàu có dễ dàngtức là một ảo tưởng.)
  • "friar's lantern" trong văn học: thường được dùng như một biểu tượng cho sự lừa dối hoặc hy vọng sai lầm.

    • The poet described the flickering light as a friar's lantern, mocking those who sought it. (Nhà thơ miêu tả ánh sáng lập lòe như đèn lồng của thầy tu, chế nhạo những kẻ tìm kiếm .)
Biến thể từ gần giống
  • Friar's lantern (cũng viết friar's lantern): không biến thể chính tả khác, nhưng thường được dùng đồng nghĩa với các tên gọi khác của hiện tượng tự nhiên này.
  • Will-o'-the-wisp (n): ma trơi, ánh sáng ma quái trên đầm lầy.
  • Ignis fatuus (n): lửa ma, một thuật ngữ Latinh chỉ hiện tượng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Ma trơi (will-o'-the-wisp): ánh sáng ma quái thường thấyvùng đầm lầy.
  • Lửa ma (ignis fatuus): ánh sáng lập lòe do khí -tan cháy trên mặt đất ẩm ướt.
  • Hồn ma (ghost light): ánh sáng huyền bí, thường gắn với truyền thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "friar's lantern", nhưng có thể dùng với các động từ mô tả: - Shine like a friar's lantern: sáng lập lòe như đèn lồng của thầy tu. - The marsh gas shone like a friar's lantern in the dark. (Khí đầm lầy sáng lập lòe như đèn lồng của thầy tu trong bóng tối.)

Thành ngữ liên quan
  • As elusive as a friar's lantern: khó nắm bắt như đèn lồng của thầy tu (ám chỉ điều đó hư ảo, không thể đạt được).
    • His dream of fame proved as elusive as a friar's lantern. (Giấc mơ danh vọng của anh ta hóa ra khó nắm bắt như đèn lồng của thầy tu.)
  • To chase a friar's lantern: theo đuổi một ảo ảnh.
    • Stop chasing a friar's lantern and focus on real goals. (Đừng theo đuổi một ảo ảnh nữa, hãy tập trung vào mục tiêu thực tế.)