frick

frick

Andrew Carnegie, a contemporary of Frick, built a vast steel empire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ lóng nhẹ nhàng thay thế cho từ tục "fuck": "frick" được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, tức giận, thất vọng hoặc nhấn mạnh một cách lịch sự hơn, không mang tính xúc phạm mạnh.
    • Tên riêng: "Frick" cũng họ của một nhà công nghiệp người Mỹ (Henry Clay Frick, 1849–1919), người đã tích lũy tài sản khổng lồ trong ngành thép.
dụ sử dụng
  • Danh từ (từ lóng):

    • What the frick is going on here? (Cái quái đang xảy rađây vậy?)
    • Oh frick, I forgot my keys again! (Trời ơi, tôi lại quên chìa khóa rồi!)
  • Danh từ (tên riêng):

    • The Frick Collection is a famous art museum in New York City. (Bộ sưu tập Frick một bảo tàng nghệ thuật nổi tiếngThành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fricking" (tính từ/trạng từ): dạng biến thể của "frick", dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
    • This is fricking amazing! (Cái này tuyệt vời quá chừng!)
    • I'm so fricking tired. (Tôi mệt chết đi được.)
Biến thể từ gần giống
  • Fricking (adj/adv): nhấn mạnh cảm xúc (dạng mở rộng của "frick").
  • Frack: một từ lóng tương tự, thường dùng trong khoa học viễn tưởng ( dụ: Battlestar Galactica).
  • Freak: từ lóng nhẹ nhàng khác thay thế cho "fuck" ( dụ: "What the freak?").
Từ đồng nghĩa
  • Darn: từ thay thế nhẹ nhàng cho "damn" (chết tiệt).
  • Heck: từ thay thế nhẹ nhàng cho "hell" (địa ngục).
  • Gosh: từ thay thế nhẹ nhàng cho "God" (Chúa ơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frick around: hành động một cách ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian (dạng nhẹ nhàng của "fuck around").
    • Stop fricking around and get to work. (Đừng lêu lổng nữa, hãy làm việc đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Frick it: thái độ buông xuôi hoặc chấp nhận rủi ro (dạng nhẹ nhàng của "fuck it").

    • Frick it, let's just go to the beach. (Kệ mẹ , chúng ta cứ đi biển thôi.)
  • What the frick: câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối.

    • What the frick did you just say? (Cái quái vừa nói vậy?)