frick
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ lóng nhẹ nhàng thay thế cho từ tục "fuck": "frick" được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, tức giận, thất vọng hoặc nhấn mạnh một cách lịch sự hơn, không mang tính xúc phạm mạnh.
- Tên riêng: "Frick" cũng là họ của một nhà công nghiệp người Mỹ (Henry Clay Frick, 1849–1919), người đã tích lũy tài sản khổng lồ trong ngành thép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (từ lóng):
- What the frick is going on here? (Cái quái gì đang xảy ra ở đây vậy?)
- Oh frick, I forgot my keys again! (Trời ơi, tôi lại quên chìa khóa rồi!)
Danh từ (tên riêng):
- The Frick Collection is a famous art museum in New York City. (Bộ sưu tập Frick là một bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng ở Thành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fricking" (tính từ/trạng từ): dạng biến thể của "frick", dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
- This is fricking amazing! (Cái này tuyệt vời quá chừng!)
- I'm so fricking tired. (Tôi mệt chết đi được.)
Biến thể và từ gần giống
- Fricking (adj/adv): nhấn mạnh cảm xúc (dạng mở rộng của "frick").
- Frack: một từ lóng tương tự, thường dùng trong khoa học viễn tưởng (ví dụ: Battlestar Galactica).
- Freak: từ lóng nhẹ nhàng khác thay thế cho "fuck" (ví dụ: "What the freak?").
Từ đồng nghĩa
- Darn: từ thay thế nhẹ nhàng cho "damn" (chết tiệt).
- Heck: từ thay thế nhẹ nhàng cho "hell" (địa ngục).
- Gosh: từ thay thế nhẹ nhàng cho "God" (Chúa ơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frick around: hành động một cách ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian (dạng nhẹ nhàng của "fuck around").
- Stop fricking around and get to work. (Đừng có lêu lổng nữa, hãy làm việc đi.)
Thành ngữ liên quan
Frick it: thái độ buông xuôi hoặc chấp nhận rủi ro (dạng nhẹ nhàng của "fuck it").
- Frick it, let's just go to the beach. (Kệ mẹ nó, chúng ta cứ đi biển thôi.)
What the frick: câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối.
- What the frick did you just say? (Cái quái gì vừa nói vậy?)