fridtjof nansen

fridtjof nansen

Fridtjof Nansen leads an expedition across the Arctic ice.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fridtjof Nansen (1861-1930) một nhà thám hiểm người Na Uy, nổi tiếng với các cuộc thám hiểm vùng Bắc Cực. Ông cũng một chính trị gia, nhà ngoại giao nhà hoạt động nhân đạo, từng giữ chức Giám đốc chương trình cứu trợ người tị nạn của Hội Quốc Liên sau Thế chiến thứ nhất. Tên của ông gắn liền với "Hộ chiếu Nansen" – một loại giấy tờ du lịch dành cho người tị nạn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hộ chiếu Nansen": một thuật ngữ lịch sử chỉ loại giấy tờ du lịch do Fridtjof Nansen thiết lập.
    • Hộ chiếu Nansen được công nhận bởi 52 quốc gia vào thời điểm đó.
  • "Giải thưởng Nansen": giải thưởng của Liên Hợp Quốc dành cho các cá nhân hoặc tổ chức đóng góp xuất sắc trong công tác bảo vệ người tị nạn.
    • đã nhận Giải thưởng Nansen những nỗ lực cứu trợ người tị nạn.
Biến thể từ gần giống
  • Nansen (danh từ riêng): tên viết tắt thường dùng để chỉ Fridtjof Nansen.
    • Nansen một nhà thám hiểm vĩ đại.
  • Nansenian (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến Fridtjof Nansen.
    • Các nghiên cứu Nansenian về Bắc Cực rất giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • Nhà thám hiểm Na Uy: người khám phá vùng cực.
    • Nhà nhân đạo: người hoạt động người tị nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Fridtjof Nansen" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Nansen": chỉ lòng nhân đạo, sự hy sinh tinh thần giúp đỡ người tị nạn.
    • Hành động của các tình nguyện viên thể hiện tinh thần Nansen đích thực.