friedan
Danh từ riêng: - Friedan (viết hoa chữ F) chỉ một người phụ nữ cụ thể trong lịch sử. Đây là họ của Betty Friedan (1921–2006), một nhà hoạt động nữ quyền nổi tiếng người Mỹ. Bà là tác giả của cuốn sách The Feminine Mystique (Bí ẩn nữ tính) và là người sáng lập Tổ chức Phụ nữ Quốc gia (NOW) tại Hoa Kỳ.
- Lưu ý quan trọng: Từ "friedan" không phải là một danh từ chung trong tiếng Anh, mà là một tên riêng (nhân danh). Nó không có nghĩa tổng quát ngoài việc chỉ người này.
- (Betty Friedan was one of the most important figures of the 20th-century feminist movement.)
- (Friedan's book changed society's view of women's roles.)
- "Friedan" thường được dùng như một biểu tượng cho cuộc đấu tranh vì quyền phụ nữ hoặc làn sóng nữ quyền thứ hai.
- The legacy of Friedan continues to inspire modern feminists. (Di sản của Friedan tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà nữ quyền hiện đại.)
- Friedan (danh từ riêng) – không có biến thể khác.
- Friedan-esque (tính từ, không chính thức): mang phong cách hoặc tư tưởng của Betty Friedan.
- Her speech had a Friedan-esque call for gender equality. (Bài phát biểu của cô ấy có lời kêu gọi bình đẳng giới theo phong cách Friedan.)
- Feminist icon (biểu tượng nữ quyền): dùng để mô tả vai trò của bà.
- She is considered a feminist icon. (Bà được coi là một biểu tượng nữ quyền.)
- Women's rights activist (nhà hoạt động vì quyền phụ nữ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Friedan". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả hành động của bà: - To carry on Friedan's work (tiếp nối công việc của Friedan). - Many organizations carry on Friedan's work today. (Nhiều tổ chức ngày nay tiếp nối công việc của Friedan.)
Không có thành ngữ cố định với "Friedan". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - To read Friedan (đọc tác phẩm của Friedan): ám chỉ việc tìm hiểu về nữ quyền. - If you want to understand feminism, start by reading Friedan. (Nếu bạn muốn hiểu về nữ quyền, hãy bắt đầu bằng cách đọc Friedan.)