friedman

friedman

A student reads a book by Milton Friedman in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Milton Friedman: Nhà kinh tế học người Mỹ, nổi tiếng với việc ủng hộ chủ nghĩa trọng tiền (monetarism) phản đối sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế. Ông sinh năm 1912 một trong những nhân vật ảnh hưởng nhất trong kinh tế học thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Friedman lập luận rằng lạm phát luôn luôn mọi nơi một hiện tượng tiền tệ.)
  • (Nhiều ý tưởng của Friedman đã định hình các chính sách kinh tế của thập niên 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Friedman doctrine": Học thuyết Friedman, đề cập đến quan điểm của ông về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp chỉ tối đa hóa lợi nhuận.
    • The Friedman doctrine states that the only social responsibility of business is to increase its profits. (Học thuyết Friedman tuyên bố rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp tăng lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Friedmanite (danh từ): Người theo học thuyết của Friedman.
    • He is a devoted Friedmanite who advocates for free markets. (Ông ấy một người theo học thuyết Friedman tận tụy, ủng hộ thị trường tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Monetarist: Người theo chủ nghĩa trọng tiền (thường dùng để chỉ những người cùng quan điểm với Friedman).
  • Free-market economist: Nhà kinh tế học ủng hộ thị trường tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "friedman". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể dùng:
    • Advocate for: ủng hộ (ý tưởng của Friedman).
      • Many economists advocate for Friedman's policies. (Nhiều nhà kinh tế ủng hộ các chính sách của Friedman.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "friedman", nhưng có thể tham khảo:
    • There is no such thing as a free lunch: (Không bữa trưa miễn phí) – một câu nói nổi tiếng được phổ biến bởi Friedman để nhấn mạnh rằng mọi lựa chọn kinh tế đều chi phí.