friedrich max muller

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): Friedrich Max Müller (1823–1900) một nhà ngữ văn học người Anh (sinh ra tại Đức), chuyên nghiên cứu về tiếng Phạn (Sanskrit). Ông nổi tiếng với các công trình về ngôn ngữ học, thần thoại học tôn giáo so sánh.

dụ sử dụng
  • (Friedrich Max Müller translated and edited the multi-volume series "The Sacred Books of the East".)
  • (Friedrich Max Müller's studies on Indo-European mythology still influence today.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Friedrich Max Müller" trong ngữ cảnh học thuật: Thường được nhắc đến khi bàn về lịch sử ngôn ngữ học hoặc các lý thuyết về nguồn gốc thần thoại.
    • Học giả này thường được gọi tắt "Max Müller" trong các tài liệu chuyên ngành.
      (This scholar is often referred to simply as "Max Müller" in specialized literature.)
Biến thể từ gần giống
  • Max Müller (tên gọi tắt thông dụng): Friedrich Max Müller.
  • Ngữ văn học Phạn (Sanskrit philology): Lĩnh vực chuyên môn của ông.
  • Thần thoại học so sánh (comparative mythology): Một trong những đóng góp chính của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngữ văn học (philologist): Chuyên gia về ngôn ngữ văn bản cổ.
  • Nhà Đông phương học (orientalist): Học giả nghiên cứu về văn hóa ngôn ngữ phương Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Friedrich Max Müller.