friendly takeover
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tiếp quản thân thiện (friendly takeover): Một thương vụ mua lại công ty, trong đó ban lãnh đạo của công ty mục tiêu hoan nghênh và ủng hộ việc tiếp quản này. Điều này trái ngược với "tiếp quản thù địch" (hostile takeover), nơi ban lãnh đạo phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị đã chấp thuận vụ tiếp quản thân thiện công ty công nghệ nhỏ hơn.)
- (Một vụ tiếp quản thân thiện thường dẫn đến sự hợp nhất suôn sẻ hơn giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a friendly takeover": Được dùng để mô tả một thương vụ mua lại có sự đồng thuận.
- The merger was considered a friendly takeover because both management teams worked together. (Vụ sáp nhập được coi là một cuộc tiếp quản thân thiện vì cả hai ban lãnh đạo đã làm việc cùng nhau.)
"to orchestrate a friendly takeover": Lên kế hoạch và thực hiện một vụ tiếp quản thân thiện.
- The CEO orchestrated a friendly takeover to avoid a hostile bid from a rival. (Giám đốc điều hành đã lên kế hoạch cho một vụ tiếp quản thân thiện để tránh một đề nghị thù địch từ đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Takeover (n): Sự tiếp quản (chung, không phân biệt thân thiện hay thù địch).
- Hostile takeover (n): Sự tiếp quản thù địch (trái nghĩa với "friendly takeover").
- Merger (n): Sự sáp nhập (thường mang tính đồng thuận, tương tự nhưng không hoàn toàn giống tiếp quản).
- Acquisition (n): Sự mua lại (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tiếp quản thân thiện và thù địch).
Từ đồng nghĩa
- Agreed takeover: Sự tiếp quản được đồng thuận.
- Consensual acquisition: Sự mua lại có sự đồng thuận.
Các cụm từ liên quan
To welcome a takeover: Hoan nghênh việc tiếp quản.
- The shareholders welcomed the friendly takeover due to the premium offered. (Các cổ đông hoan nghênh vụ tiếp quản thân thiện nhờ vào mức phí bảo hiểm được đưa ra.)
To resist a takeover: Phản đối việc tiếp quản (thường dùng cho tiếp quản thù địch).
- The management resisted the hostile takeover but supported the friendly one. (Ban lãnh đạo đã phản đối vụ tiếp quản thù địch nhưng ủng hộ vụ tiếp quản thân thiện.)
Thành ngữ liên quan
- White knight: Hiệp sĩ trắng (một công ty hoặc cá nhân thực hiện một vụ tiếp quản thân thiện để cứu một công ty khác khỏi bị tiếp quản thù địch).
- The company found a white knight to execute a friendly takeover and block the hostile bid. (Công ty đã tìm được một hiệp sĩ trắng để thực hiện một vụ tiếp quản thân thiện và chặn đứng đề nghị thù địch.)