friesian

friesian

A Friesian cow grazes peacefully in a green pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Giống sữa Friesian (hay còn gọi là Holstein-Friesian) nguồn gốc từ miền Bắc Lan. Đây một giống sữa phổ biến trên thế giới, nổi tiếng với khả năng sản xuất sữa cao thường màu lông trắng đen đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân sở hữu một đàn Friesian lớn.)
  • ( cái Friesian nổi tiếng với năng suất sữa cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Friesian" có thể được dùng như một tính từ để mô tả các sản phẩm liên quan đến giống này.
    • Friesian milk is often used for cheese production. (Sữa Friesian thường được dùng để sản xuất phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Holstein-Friesian (danh từ): Tên gọi đầy đủ của giống này, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
    • The Holstein-Friesian breed dominates the dairy industry. (Giống Holstein-Friesian chiếm ưu thế trong ngành công nghiệp sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • sữa Lan: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho giống này.
  • Holstein: Tên gọi khác, thường dùngBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "friesian", nhưng có thể dùng trong các cụm: - Breed Friesian: Nuôi hoặc nhân giống Friesian. - Many farms in the Netherlands breed Friesian cattle. (Nhiều trang trại Lan nuôi giống Friesian.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "friesian".