friesland
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Tỉnh Friesland: Một tỉnh ở phía bắc Hà Lan, nổi tiếng với hệ thống kênh rạch và văn hóa độc đáo.
- Vùng đất lịch sử Friesland: Phần phía tây của vùng đất cổ Frisia, nằm ở phía bắc châu Âu, giữa sông Scheldt và sông Weser, ven biển Bắc Hải; một phần của vùng này hiện nay là tỉnh Friesland của Hà Lan.
Ví dụ sử dụng
- Friesland (Friesland nổi tiếng với những hồ và kênh rạch tuyệt đẹp.)
- Friesland (Tỉnh Friesland có ngôn ngữ riêng gọi là tiếng Tây Frisia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Friesland" có thể được dùng để chỉ vùng văn hóa lịch sử rộng lớn hơn, bao gồm cả một phần của Đức ngày nay.
- The historical region of Friesland *once stretched from the Netherlands to Denmark. (Vùng đất lịch sử Friesland từng kéo dài từ Hà Lan đến Đan Mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Frisian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân vùng Friesland.
- The Frisian language is spoken in Friesland. (Tiếng Frisia được nói ở Friesland.)
West Frisian (danh từ): tiếng Tây Frisia, ngôn ngữ chính thức của tỉnh Friesland.
- West Frisian is one of the official languages of the Netherlands. (Tiếng Tây Frisia là một trong những ngôn ngữ chính thức của Hà Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Frisia: Tên gọi lịch sử của vùng đất rộng lớn hơn, bao gồm cả Friesland ngày nay.
- The ancient region of Frisia is now divided between the Netherlands and Germany. (Vùng đất cổ Frisia ngày nay được chia giữa Hà Lan và Đức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "Friesland", nhưng có thể dùng:
- Come from Friesland: đến từ Friesland.
- She comes from Friesland. (Cô ấy đến từ Friesland.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Friesland", nhưng có thể tham khảo:
- As flat as Friesland: (thành ngữ không chính thức) chỉ sự bằng phẳng, vì Friesland có địa hình rất bằng phẳng.
- The landscape here is as flat as Friesland. (Cảnh quan ở đây bằng phẳng như Friesland.)