frig around

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Lười biếng, làm việc vô bổ: "frig around" có nghĩa dành thời gian một cách vô ích, không làm gì có ích hoặc lười biếng. Từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi thô tục, nhưng ít phổ biến hơn "fuck around".

dụ sử dụng
  • (Con trai ấy suốt ngày chỉ lười biếng vô ích thay vì học hành.)
  • (Đừng làm việc vô bổ nữa, hãy bắt tay vào việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frig around with something": làm việc đó một cách vụng về hoặc không nghiêm túc.
    • He's been frigging around with the engine for hours. (Anh ta đã loay hoay vụng về với cái động cơ hàng giờ rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Frig (động từ): (thô tục) quan hệ tình dục; nhưng cũng dùng để chỉ hành động lãng phí thời gian.
  • Frigging (tính từ/thán từ): (thô tục) dùng để nhấn mạnh, tương tự "bloody" hoặc "damn".
    • This frigging computer is so slow! (Cái máy tính chết tiệt này chậm quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Bum around: lười biếng, vô công rồi nghề.
  • Laze around: nằm dài, lười biếng.
  • Mess about/around: làm việc vô ích, lãng phí thời gian.
  • Fool around: đùa giỡn, làm việc vô bổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuck around: (thô tục) lười biếng, làm việc vô bổ; mạnh mẽ hơn "frig around".
    • Stop fucking around and focus! (Đừng lười biếng vô bổ nữa, hãy tập trung!)
Thành ngữ liên quan
  • "Frig around" thường không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong các câu như:
    • Don't frig around with the settings. (Đừng loay hoay vô ích với các cài đặt.)

Lưu ý: "Frig around" từ thân mật có thể bị coi thô tục trong một số ngữ cảnh. Nên thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp trang trọng.