frigate bird
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim frigate: Một loài chim biển sống ở vùng nước ấm, có mỏ dài, sải cánh rộng và đuôi chẻ. Chúng nổi tiếng với khả năng bay lượn lâu và hành vi cướp thức ăn từ các loài chim khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chim frigate bay lượn duyên dáng trên đại dương, chiếc đuôi chẻ của nó kéo dài phía sau.)
- (Vào mùa giao phối, chim frigate đực phồng túi họng đỏ của chúng để thu hút chim mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A frigate bird's wingspan": sải cánh của một con chim frigate, thường được dùng để nhấn mạnh kích thước lớn.
- The frigate bird's wingspan can reach up to 2.3 meters, making it one of the largest seabirds. (Sải cánh của chim frigate có thể đạt tới 2,3 mét, khiến nó trở thành một trong những loài chim biển lớn nhất.)
"Frigate bird in flight": chim frigate đang bay, mô tả tư thế hoặc hành động bay.
- Photographers often capture the frigate bird in flight over tropical islands. (Các nhiếp ảnh gia thường chụp chim frigate đang bay trên các hòn đảo nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Frigate (danh từ): tàu chiến nhỏ, nhanh (không liên quan đến chim, nhưng là từ gốc của tên gọi loài chim này).
- Frigate bird colony: đàn chim frigate, thường sống tập trung trên các đảo.
Từ đồng nghĩa
- Man-o'-war bird: tên gọi khác của chim frigate, ám chỉ thói quen cướp thức ăn của chúng.
- Seabird: chim biển (nói chung, nhưng không đặc thù bằng "frigate bird").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To soar like a frigate bird": bay lượn như chim frigate, nghĩa bóng chỉ sự tự do hoặc bay cao.
- The glider soared like a frigate bird over the mountains. (Chiếc tàu lượn bay cao như chim frigate trên dãy núi.)
Thành ngữ liên quan
- "Frigate bird's red pouch": ví von về sự phô trương hoặc khoe khoang, dựa trên tập tính của chim frigate đực.
- His boasting was like a frigate bird's red pouch, all show and no substance. (Sự khoe khoang của anh ta giống như túi họng đỏ của chim frigate, chỉ là phô trương mà không có thực chất.)