frigga
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Frigga là một nữ thần trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology). Bà là nữ thần của bầu trời và tình yêu hôn nhân, đồng thời là vợ của thần Odin.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Frigga là nữ hoàng của các vị thần.)
- (Frigga thường được liên kết với hôn nhân và tình mẫu tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frigga's role": vai trò của Frigga trong thần thoại.
- Frigga's role as a wise counselor to Odin is significant. (Vai trò của Frigga như một cố vấn khôn ngoan cho Odin là rất quan trọng.)
"Frigga's spindle": con quay của Frigga, biểu tượng cho sự may mắn.
- The story of Frigga's spindle is a popular folk tale. (Câu chuyện về con quay của Frigga là một truyện dân gian phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Frigg (danh từ riêng): một cách viết khác của "Frigga", thường dùng trong văn học cổ.
- Frigg is the mother of Baldr in Norse myths. (Frigg là mẹ của Baldr trong thần thoại Bắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ thần bầu trời (không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì đây là tên riêng).
- Vợ của Odin (cụm từ mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) vì "frigga" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "By Frigga's grace": một cách nói ẩn dụ, nghĩa là "nhờ ơn Frigga".
- By Frigga's grace, the harvest was bountiful this year. (Nhờ ơn Frigga, mùa màng năm nay bội thu.)