frighten away
Định nghĩa
Động từ:
- Làm ai đó sợ hãi và bỏ chạy / rời đi: "frighten away" có nghĩa là khiến một người hoặc động vật sợ hãi đến mức họ/ chúng rời khỏi một nơi hoặc từ bỏ một ý định nào đó.
- Làm nản lòng, làm ai đó mất can đảm: Nghĩa bóng, dùng để chỉ việc khiến ai đó từ bỏ kế hoạch hoặc cơ hội vì sợ hãi hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng ồn lớn đã làm lũ chim sợ hãi và bay khỏi khu vườn.)
- (Thái độ hung hăng của cô ấy đã làm những người bạn tiềm năng sợ hãi và tránh xa.)
- (Mức giá cao đã làm nhiều khách hàng nản lòng và không mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frighten away + from + doing something": làm ai đó sợ hãi và từ bỏ việc làm gì. (Kỳ thi khó khăn đã làm anh ấy sợ hãi và từ bỏ việc nộp đơn vào trường đại học đó.)
- "frighten away + (someone's) + chance/opportunity": làm mất cơ hội vì sợ hãi. (Sự lo lắng của anh ấy đã làm mất cơ hội chiến thắng cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Frighten off (động từ): tương tự "frighten away", thường dùng trong cùng ngữ cảnh. (Con chó bảo vệ đã làm những kẻ xâm nhập sợ hãi và bỏ chạy.)
- Frightened (tính từ): bị sợ hãi. (Đứa trẻ sợ hãi chạy đến mẹ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Scare away / Scare off: làm sợ hãi và đuổi đi. (Pháo hoa đã làm lũ quạ sợ hãi và bay đi.)
- Deter: ngăn cản, làm nản lòng. (Các biển cảnh báo đã ngăn cản mọi người vào.)
- Drive away: xua đuổi. (Mùi khói đã xua đuổi côn trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frighten off: giống "frighten away", thường dùng với đối tượng là người hoặc động vật. (Chuyển động đột ngột đã làm con nai sợ hãi và bỏ chạy.)
- Frighten into: làm ai đó sợ hãi để buộc họ làm gì. (Kẻ bắt nạt đã làm đứa trẻ sợ hãi đến mức phải đưa tiền cho hắn.)
Thành ngữ liên quan
- Frighten the life out of someone: làm ai đó sợ hãi tột độ. (Bộ phim kinh dị đã làm tôi sợ hãi tột độ.)
- Frighten someone out of their wits: làm ai đó mất hết bình tĩnh vì sợ. (Tiếng nổ lớn bất ngờ đã làm cô ấy sợ hãi mất hết bình tĩnh.)