frighten off
Định nghĩa
Động từ: frighten off có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó sợ hãi đến mức bỏ chạy hoặc từ bỏ ý định; xua đuổi bằng cách gây sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng động lớn đã làm lũ chim sợ hãi và bay đi.)
- (Giá cao có thể làm khách hàng tiềm năng sợ hãi và không mua hàng.)
- (Anh ta cố gắng xua đuổi kẻ xâm nhập bằng cách la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
frighten someone off something: làm ai đó sợ hãi và từ bỏ một việc gì đó.
- The difficult exam frightened many students off the course. (Kỳ thi khó đã làm nhiều sinh viên sợ hãi và bỏ khóa học.)
frighten off competition: xua đuổi đối thủ cạnh tranh.
- The company's aggressive marketing strategy frightened off smaller competitors. (Chiến lược tiếp thị mạnh mẽ của công ty đã xua đuổi các đối thủ nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Frighten (động từ): làm sợ hãi.
- The horror movie frightened the children. (Bộ phim kinh dị làm lũ trẻ sợ hãi.)
Fright (danh từ): sự sợ hãi, cơn hoảng sợ.
- She got a fright when she saw the spider. (Cô ấy hoảng sợ khi thấy con nhện.)
Từ đồng nghĩa
Scare away: xua đuổi bằng cách làm sợ hãi.
- The dog scared away the thieves. (Con chó đã xua đuổi bọn trộm.)
Drive off: đuổi đi, xua đuổi.
- The guards drove off the attackers. (Lính canh đã xua đuổi những kẻ tấn công.)
Deter: ngăn cản, làm nản lòng.
- The high cost deterred many buyers. (Chi phí cao đã ngăn cản nhiều người mua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scare off: tương tự "frighten off", xua đuổi bằng cách gây sợ hãi.
- The sudden movement scared off the deer. (Chuyển động đột ngột đã làm con nai sợ hãi bỏ chạy.)
Shout down: la hét để át giọng hoặc xua đuổi.
- The audience shouted down the speaker. (Khán giả đã la hét át giọng diễn giả.)
Thành ngữ liên quan
- Put the fear of God into someone: làm ai đó sợ hãi tột độ (thường dùng để răn đe).
- The strict teacher put the fear of God into the students. (Ông giáo viên nghiêm khắc đã làm học sinh sợ hãi tột độ.)