frighteningly
Định nghĩa
Trạng từ: Frighteningly có nghĩa là "một cách đáng sợ", "một cách kinh hoàng", hoặc "đến mức đáng sợ". Nó được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc động từ, cho thấy điều gì đó gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim chân thực đến mức đáng sợ.)
- (Giọng cô ấy nghe bình tĩnh một cách đáng sợ giữa cuộc khủng hoảng.)
- (Cơn bão tiến đến nhanh một cách kinh hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc tính chân thực gây lo lắng:
- The disturbing thing about the Minister's behavior is that far from being artificial, it too often rings frighteningly true. (Điều đáng lo ngại về hành vi của Bộ trưởng là nó không hề giả tạo, mà thường vang lên chân thực một cách đáng sợ.)
- Kết hợp với tính từ chỉ mức độ:
- The statistics are frighteningly high. (Các số liệu thống kê cao một cách đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Frightening (tính từ): đáng sợ, gây sợ hãi.
- The frightening noise kept everyone awake. (Tiếng ồn đáng sợ khiến mọi người không ngủ được.)
- Fright (danh từ): sự sợ hãi, cú sốc.
- She got a terrible fright when she saw the ghost. (Cô ấy đã bị một cú sốc kinh hoàng khi nhìn thấy con ma.)
- Frighten (động từ): làm sợ hãi.
- The loud bang frightened the children. (Tiếng nổ lớn đã làm lũ trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Alarmingly: một cách báo động, gây lo lắng.
- The disease spread alarmingly quickly. (Căn bệnh lây lan nhanh một cách đáng báo động.)
- Terrifyingly: một cách kinh hoàng, khủng khiếp.
- The cliff was terrifyingly steep. (Vách đá dốc một cách kinh hoàng.)
- Horrifyingly: một cách ghê rợn, kinh dị.
- The accident scene was horrifyingly graphic. (Hiện trường tai nạn hiện ra một cách ghê rợn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với frighteningly, nhưng có thể kết hợp với động từ như seem hoặc appear: - Seem frighteningly: có vẻ đáng sợ. - The situation seems frighteningly out of control. (Tình hình dường như mất kiểm soát một cách đáng sợ.)
Thành ngữ liên quan
- Frighteningly true: chân thực đến mức đáng sợ.
- His predictions turned out to be frighteningly true. (Những dự đoán của anh ấy hóa ra lại chân thực đến mức đáng sợ.)