frigidité

Học thuật
Thân thiện
frigidité

Une femme ressent une frigidité qui l'empêche de s'engager dans une relation intime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính lạnh lẽo, sự lạnh nhạt: Trạng thái lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc sự ấm áp trong tính cách hoặc hành vi.
    • Sự lãnh cảm tình dục (ở nữ giới): Trong y học tâmhọc, chỉ tình trạng thiếu hoặc giảm ham muốn tình dục khó đạt được khoái cảmphụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La frigidité de son accueil m'a déconcerté. (Sự lạnh nhạt trong cách đón tiếp của ấy khiến tôi bối rối.)
    • Certains psychologues étudient les causes de la frigidité féminine. (Một số nhà tâmhọc nghiên cứu nguyên nhân của chứng lãnh cảm tình dục ở nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frigidité affective": sự lạnh lùng về mặt tình cảm, thiếu sự biểu lộ cảm xúc.

    • Sa dépression se manifeste par une frigidité affective. (Chứng trầm cảm của ấy biểu hiện ra bằng sự lạnh lùng về mặt tình cảm.)
  • "Frigidité cadavérique": (Thuật ngữ y học) tình trạng lạnh ngắt của tử thi.

    • La frigidité cadavérique est l'un des signes de la mort. (Tình trạng lạnh ngắt của tử thimột trong những dấu hiệu của cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Frigide (tính từ): lạnh lùng, lãnh cảm.

    • Une personnalité frigide. (Một tính cách lạnh lùng.)
    • Une femme frigide. (Một người phụ nữ lãnh cảm [tình dục].)
  • Froid (danh từ & tính từ): cái lạnh, lạnh lẽo. (Từ rộng hơn, chỉ nhiệt độ hoặc cảm xúc nói chung).

Từ đồng nghĩa
  • Froideur: sự lạnh lùng, lạnh nhạt.
  • Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Anaphrodisie (y học): chứng mất hoặc giảm ham muốn tình dục.
Từ trái nghĩa
  • Chaleur: sự ấm áp, nồng nhiệt.
  • Sensualité: tính đa cảm, sự nhạy cảm về giác quan.
  • Désir: ham muốn, khát khao (đặc biệttình dục).
frigidité

Une femme ressent une frigidité qui l'empêche de s'engager dans une relation intime.

danh từ giống cái
  1. tính nhạt ngắt
    • Frigidité cadavérique
      tính lạnh ngắt của xác chết
  2. trạng thái không hứng tình, sự lãnh đạo tình dục (nữ)