frigidité
Học thuậtThân thiện
Une femme ressent une frigidité qui l'empêche de s'engager dans une relation intime.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính lạnh lẽo, sự lạnh nhạt: Trạng thái lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc sự ấm áp trong tính cách hoặc hành vi.
- Sự lãnh cảm tình dục (ở nữ giới): Trong y học và tâm lý học, chỉ tình trạng thiếu hoặc giảm ham muốn tình dục và khó đạt được khoái cảm ở phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La frigidité de son accueil m'a déconcerté. (Sự lạnh nhạt trong cách đón tiếp của cô ấy khiến tôi bối rối.)
- Certains psychologues étudient les causes de la frigidité féminine. (Một số nhà tâm lý học nghiên cứu nguyên nhân của chứng lãnh cảm tình dục ở nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frigidité affective": sự lạnh lùng về mặt tình cảm, thiếu sự biểu lộ cảm xúc.
- Sa dépression se manifeste par une frigidité affective. (Chứng trầm cảm của cô ấy biểu hiện ra bằng sự lạnh lùng về mặt tình cảm.)
"Frigidité cadavérique": (Thuật ngữ y học) tình trạng lạnh ngắt của tử thi.
- La frigidité cadavérique est l'un des signes de la mort. (Tình trạng lạnh ngắt của tử thi là một trong những dấu hiệu của cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
Frigide (tính từ): lạnh lùng, lãnh cảm.
- Une personnalité frigide. (Một tính cách lạnh lùng.)
- Une femme frigide. (Một người phụ nữ lãnh cảm [tình dục].)
Froid (danh từ & tính từ): cái lạnh, lạnh lẽo. (Từ rộng hơn, chỉ nhiệt độ hoặc cảm xúc nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Froideur: sự lạnh lùng, lạnh nhạt.
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Anaphrodisie (y học): chứng mất hoặc giảm ham muốn tình dục.
Từ trái nghĩa
- Chaleur: sự ấm áp, nồng nhiệt.
- Sensualité: tính đa cảm, sự nhạy cảm về giác quan.
- Désir: ham muốn, khát khao (đặc biệt là tình dục).
Une femme ressent une frigidité qui l'empêche de s'engager dans une relation intime.
danh từ giống cái
- tính nhạt ngắt
- Frigidité cadavériquetính lạnh ngắt của xác chết
- trạng thái không hứng tình, sự lãnh đạo tình dục (nữ)