frigidly

frigidly

"Come in if you have to," he said frigidly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lạnh lùng, thiếu nhiệt tình hoặc không thân thiện; thường được dùng để mô tả cách ai đó cư xử hoặc phản ứng với thái độ xa cách, hờ hững, hoặc lãnh đạm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn ấy một cách lạnh lùng khi ấy yêu cầu sự giúp đỡ.)
  • ("Vào đi nếu anh cần," anh ta nói một cách hờ hững.)
  • ( ấy đáp lại một cách lạnh nhạt trước lời chào thân thiện của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frigidly polite": lịch sự một cách lạnh lùng, tạo cảm giác xa cách.

    • The hostess was frigidly polite, offering tea but no smile. (Bà chủ nhà lịch sự một cách lạnh lùng, mời trà nhưng không hề cười.)
  • "frigidly silent": im lặng một cách lạnh lẽo, không chút ấm áp nào.

    • The room fell frigidly silent after his announcement. (Căn phòng trở nên im lặng một cách lạnh lẽo sau thông báo của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Frigid (tính từ): lạnh lẽo, băng giá; thiếu cảm xúc hoặc thân thiện.

    • Her frigid stare made him uncomfortable. (Ánh nhìn lạnh lẽo của ấy khiến anh ta khó chịu.)
  • Frigidity (danh từ): sự lạnh lùng, thái độ hờ hững.

    • His frigidity towards strangers was well-known. (Sự lạnh lùng của anh ấy đối với người lạ điều ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Coldly: một cách lạnh nhạt, không thân thiện.
  • Icy: băng giá, lạnh lẽo (thường dùng để chỉ thái độ).
  • Unenthusiastically: không nhiệt tình, miễn cưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Warmly: một cách ấm áp, thân thiện.
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình, hăng hái.
Các cụm từ liên quan
  • To act frigidly: hành xử một cách lạnh lùng.

    • She acted frigidly towards him after the argument. ( ấy hành xử lạnh lùng với anh ta sau cuộc tranh cãi.)
  • To speak frigidly: nói chuyện với giọng điệu lạnh nhạt.

    • He spoke frigidly, avoiding eye contact. (Anh ấy nói chuyện lạnh nhạt, tránh giao tiếp bằng mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the cold shoulder: đối xử lạnh nhạt với ai đó (tương tự "frigidly").
    • After the disagreement, she gave him the cold shoulder. (Sau bất đồng, ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta.)