frigorie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Frigorie: Một đơn vị đo lường năng lượng lạnh hoặc công suất làm lạnh, tương đương với việc hạ nhiệt độ của một kilôgam nước xuống 1 độ Celsius (từ 15.5°C xuống 14.5°C) dưới điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Nó là đơn vị "calo âm", biểu thị lượng nhiệt bị lấy đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La puissance de ce climatiseur est de 12 000 frigories par heure. (Công suất của máy điều hòa này là 12.000 frigo mỗi giờ.)
- La frigorie est une unité pratique dans l'industrie du froid. (Frigorie là một đơn vị tiện lợi trong ngành công nghiệp lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puissance en frigories": Công suất tính bằng frigo, thường dùng để mô tả khả năng làm lạnh của thiết bị.
- Il faut choisir un appareil avec une puissance suffisante en frigories pour la taille de la pièce. (Cần chọn một thiết bị có công suất đủ frigo cho kích thước căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frigo (n, viết tắt thông dụng): Cách nói ngắn gọn, thông tục của "frigorie".
- Un climatiseur de 9000 frigo. (Một máy điều hòa 9000 frigo.)
Từ đồng nghĩa
- Calorie négative: Calo âm (cách giải thích khái niệm tương đương).
- Unité de froid: Đơn vị lạnh (cách gọi chung).
Lưu ý
- "Frigorie" là một đơn vị không thuộc hệ đo lường quốc tế (SI) nhưng được sử dụng phổ biến trong một số lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt ở các nước nói tiếng Pháp, để đo công suất làm lạnh của thiết bị như máy điều hòa không khí hoặc tủ lạnh. Một frigo tương đương với một kilocalorie (kcal) nhiệt bị lấy đi.
danh từ giống cái
- (vật lý học) frigo (calo âm)