frijole

frijole

A cook adds frijoles to a pot of simmering soup.

Định nghĩa

Danh từ: - Đậu Mexico: "frijole" (còn viết "frijol") dùng để chỉ các loại đậu phổ biến trong ẩm thực Mexico, đặc biệt đậu khô. - Cây đậu thường: Cũng có nghĩa cây đậu thông thường (Phaseolus vulgaris) được trồng để lấy hạt, thay vì lấy quả non; đặc biệt giống hạt lớn hình thận màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi nấu một nồi đậu Mexico cho món bánh burrito.)
  • (Người nông dân trồng đậu Mexico trên cánh đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frijoles refritos": đậu chiên xào, một món ăn phổ biến trong ẩm thực Mexico, thường được làm từ đậu pinto hoặc đậu đen.
    • Frijoles refritos are a staple side dish in Mexican cuisine. (Đậu chiên xào món ăn kèm chủ đạo trong ẩm thực Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Frijol (danh từ): biến thể chính tả của "frijole", thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
    • El frijol es un ingrediente básico en la cocina mexicana. (Đậu Mexico một nguyên liệu cơ bản trong ẩm thực Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Bean: đậu (nói chung).
  • Kidney bean: đậu tây, đậu đỏ hình thận (loại đậu thường dùng trong frijole).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "frijole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "frijole".