frijolillo
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây frijolillo: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có lá kép lông chim, độc hại đối với gia súc, và có chùm hoa dày đặc màu xanh thơm nồng, cùng với hạt đậu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây frijolillo được biết đến với những bông hoa xanh thơm nồng.)
- (Nông dân phải cẩn thận vì cây frijolillo độc hại đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"frijolillo poisoning": Ngộ độc do cây frijolillo, thường xảy ra ở động vật ăn phải lá hoặc hạt.
- Cases of frijolillo poisoning have been reported in cattle during dry seasons. (Các trường hợp ngộ độc frijolillo đã được báo cáo ở gia súc trong mùa khô.)
"frijolillo extract": Chiết xuất từ cây frijolillo, đôi khi được nghiên cứu trong hóa học thực vật.
- Researchers are studying frijolillo extract for potential medicinal properties. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chiết xuất frijolillo để tìm ra các đặc tính dược liệu tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frijolillo là tên gọi chung, không có biến thể phổ biến khác. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Cây đậu đỏ độc: Mô tả dựa trên đặc điểm hạt đậu đỏ và tính độc hại.
- Cây hoa xanh thơm: Dựa trên đặc điểm hoa thơm nồng màu xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "frijolillo" do đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "frijolillo" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.