frijolito
Định nghĩa
Danh từ: - Cây bụi hoặc cây nhỏ: "frijolito" là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thuộc họ đậu, có lá kép lông chim độc hại đối với gia súc. Cây này mọc thành chùm hoa dày đặc, màu xanh lam thơm nồng, và quả là hạt đậu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây frijolito trong vườn có những bông hoa xanh lam tuyệt đẹp.)
- (Nông dân phải cẩn thận vì lá cây frijolito độc hại đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poisonous frijolito": dùng để nhấn mạnh tính độc hại của cây.
- The poisonous frijolito is often found in dry regions. (Cây frijolito độc hại thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến của từ "frijolito" trong tiếng Việt. Từ này thường được giữ nguyên dạng trong các ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Cây đậu đỏ độc: tên gọi mô tả đặc điểm của cây.
- Cây bụi có hoa xanh lam: dựa trên đặc điểm ngoại hình.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì "frijolito" là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "frijolito".