frimaire
Định nghĩa
Danh từ: Tháng Sương giá – tháng thứ ba trong lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 21 tháng 11 đến ngày 20 tháng 12 dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp "frimas" (sương giá), phản ánh thời tiết lạnh giá đặc trưng của tháng này.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch Cách mạng đặt tháng frimaire là tháng thứ ba của mùa thu.)
- (Trong suốt tháng frimaire, các cánh đồng thường bị phủ đầy sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in frimaire": trong thời gian của tháng Sương giá.
- The decree was issued in frimaire of Year II. (Sắc lệnh được ban hành vào tháng frimaire năm thứ II.)
Biến thể và từ gần giống
- Frimaire (không có biến thể phổ biến do là danh từ riêng của lịch sử).
- Frosty month (tháng băng giá) – cụm từ mô tả tương tự trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Tháng Sương giá – dịch nghĩa trực tiếp từ tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "frimaire" vì đây là thuật ngữ lịch sử đặc thù.