fringe tree
Danh từ:
- Cây hoa rìa (cây bạch mai): "fringe tree" là tên gọi chung cho các loại cây hoặc cây bụi nhỏ có hoa trang trí thuộc chi Chionanthus, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ và Đông Á. Cây có hoa nhỏ màu trắng, mọc thành chùm rủ xuống như tua rua, thường nở vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè.
- (Cây hoa rìa trong vườn nhà tôi nở hoa rất đẹp vào tháng Năm.)
- (Nhiều người làm vườn trồng cây hoa rìa vì hoa trắng trang trí của chúng.)
"Chinese fringe tree" (Chionanthus retusus): Loài cây hoa rìa có nguồn gốc từ Đông Á, với hoa trắng tinh khiết và vỏ cây xù xì đặc trưng.
- The Chinese fringe tree is a popular choice for landscaping in temperate regions. (Cây hoa rìa Trung Quốc là lựa chọn phổ biến cho cảnh quan ở các vùng ôn đới.)
"American fringe tree" (Chionanthus virginicus): Loài bản địa Bắc Mỹ, thường mọc hoang dã và được trồng làm cây cảnh.
- The American fringe tree produces fragrant flowers that attract pollinators. (Cây hoa rìa Mỹ ra hoa thơm, thu hút các loài thụ phấn.)
Fringetree (danh từ): Cách viết ghép đôi khi được dùng thay thế cho "fringe tree".
- The fringetree is also known as the old man's beard. (Cây hoa rìa còn được gọi là râu ông già.)
Chionanthus (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Chionanthus species are valued for their delicate flowers. (Các loài Chionanthus được đánh giá cao vì hoa mỏng manh của chúng.)
Old man's beard: Tên thông tục do hoa rủ xuống giống râu.
- The old man's beard is another name for the fringe tree. (Râu ông già là tên gọi khác của cây hoa rìa.)
White fringe tree: Nhấn mạnh màu sắc hoa trắng.
- The white fringe tree is a stunning addition to any garden. (Cây hoa rìa trắng là sự bổ sung tuyệt đẹp cho bất kỳ khu vườn nào.)
Fringe tree bark: Vỏ cây hoa rìa, đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.
- Fringe tree bark has been used in herbal remedies for fever. (Vỏ cây hoa rìa đã được dùng trong các bài thuốc thảo dược để hạ sốt.)
Fringe tree flower: Hoa của cây hoa rìa, thường được miêu tả là mềm mại và thơm.
- The fringe tree flower has a delicate, sweet scent. (Hoa cây hoa rìa có hương thơm ngọt ngào, tinh tế.)
- "As delicate as a fringe tree flower": Rất mỏng manh, dễ vỡ (thành ngữ so sánh).
- Her health was as delicate as a fringe tree flower after the illness. (Sức khỏe của cô ấy mỏng manh như hoa cây hoa rìa sau cơn bệnh.)